Hoàn trả mặt bằng văn phòng: Hạng mục, quy trình và hồ sơ cần chuẩn bị

Hoàn trả mặt bằng văn phòng

Khi kết thúc hợp đồng thuê, doanh nghiệp cần xác định rõ trạng thái mặt bằng phải bàn giao và phạm vi công việc cần thực hiện. Phạm vi hoàn trả được xác định dựa trên hợp đồng, hiện trạng khi nhận và các thỏa thuận liên quan. Việc thống nhất các căn cứ từ đầu giúp hạn chế sai lệch khi tháo dỡ, sửa chữa và bàn giao.

Nội dung chính

1. Hoàn trả mặt bằng văn phòng là gì?

Hoàn trả mặt bằng văn phòng là quá trình đưa không gian thuê về tình trạng bàn giao đã được xác định trong hợp đồng và các thỏa thuận liên quan. Tùy phạm vi, công việc có thể gồm tháo dỡ phần cải tạo, khôi phục kiến trúc và hệ thống kỹ thuật, vệ sinh và hoàn tất bàn giao. Tình trạng khi nhận và hao mòn tự nhiên cũng cần được xem xét khi xác định nghĩa vụ hoàn trả.

2. Các mức độ hoàn trả mặt bằng văn phòng

Trong thực tế, phạm vi bàn giao có thể được xử lý theo ba mức độ. Mức áp dụng cần được xác nhận từ hồ sơ và thỏa thuận cụ thể của từng mặt bằng.

Các mức độ hoàn trả mặt bằng văn phòng
Các mức độ hoàn trả mặt bằng văn phòng
  • Hoàn trả nguyên trạng: Khôi phục mặt bằng về tình trạng đã nhận hoặc trạng thái được quy định trong hồ sơ bàn giao. Thường áp dụng khi hợp đồng yêu cầu loại bỏ phần cải tạo của doanh nghiệp và trả lại cấu hình đã thống nhất.
  • Hoàn trả một phần: Chỉ tháo dỡ hoặc sửa chữa những hạng mục được xác định trong phạm vi hoàn trả. Một số vách, sàn, đèn, nội thất hoặc hệ thống có thể được giữ lại khi bên cho thuê chấp thuận.
  • Giữ nguyên hiện trạng: Phần lớn hoặc toàn bộ hạng mục cải tạo được giữ lại khi bên cho thuê hoặc bên tiếp nhận đồng ý. Phạm vi tài sản, tình trạng bàn giao và trách nhiệm liên quan cần được ghi nhận rõ bằng văn bản.

3. Hoàn trả mặt bằng văn phòng gồm những hạng mục nào?

Các hạng mục hoàn trả được xác định từ hợp đồng thuê, biên bản bàn giao ban đầu, phần doanh nghiệp đã cải tạo hoặc lắp thêm và yêu cầu nghiệm thu của tòa nhà. Trước khi thi công, từng hạng mục cần được xác định rõ là tháo dỡ, giữ lại, sửa chữa hay bàn giao theo hiện trạng.

Những hạng mục của hoàn trả mặt bằng văn phòng
Những hạng mục của hoàn trả mặt bằng văn phòng

3.1. Tháo dỡ nội thất

Phạm vi tháo dỡ thường tập trung vào nội thất và thiết bị do doanh nghiệp lắp đặt trong thời gian thuê, trừ những phần được bên cho thuê chấp thuận giữ lại.

Các hạng mục thường gặp gồm:

  • Bàn làm việc, ghế, tủ hồ sơ và quầy lễ tân.
  • Tủ bếp, tủ âm tường, kệ và nội thất gỗ cố định.
  • Vách gỗ, vách kính và vách thạch cao.
  • Cửa, rèm và phụ kiện lắp thêm.
  • Camera, màn hình và thiết bị kiểm soát ra vào.
  • Thiết bị mạng và thiết bị công nghệ của doanh nghiệp.

Tài sản tiếp tục sử dụng nên được kiểm kê, đóng gói và vận chuyển riêng. Những hạng mục được giữ lại cần được xác nhận trước khi nhà thầu bắt đầu tháo dỡ.

3.2. Khôi phục tường và vách

Sau khi tháo nội thất và vách lắp thêm, doanh nghiệp cần kiểm tra lỗ khoan, điểm cố định, vết nứt, bề mặt sơn và các vị trí tiếp giáp với trần hoặc sàn.

Mặt bằng văn phòng sau khi tháo dỡ nội thất
Mặt bằng văn phòng sau khi tháo dỡ nội thất

Phạm vi khôi phục có thể gồm tháo vách, trám vá, xử lý bề mặt và sơn lại khu vực bị ảnh hưởng. Nếu hồ sơ bàn giao quy định vật liệu hoặc màu sắc hoàn thiện cụ thể, hạng mục sửa chữa cần thực hiện theo thông tin đã xác nhận. Vách được giữ lại cũng cần ghi rõ trong phạm vi bàn giao.

3.3. Khôi phục trần và sàn

Trần và sàn cần được đối chiếu với hiện trạng khi nhận, đặc biệt tại các vị trí từng lắp vách, đèn, thiết bị kỹ thuật hoặc vật liệu hoàn thiện bổ sung.

  • Trần: Tháo phần trang trí lắp thêm, xử lý tấm trần hư hỏng, điểm khoan cắt và vị trí từng lắp thiết bị.
  • Sàn: Tháo thảm, vinyl, sàn gỗ, nẹp hoặc vật liệu lắp thêm. Đồng thời xử lý keo, lỗ khoan và hộp điện âm sàn nếu thuộc phạm vi hoàn trả.

Trần hoặc sàn được bên cho thuê đồng ý tiếp nhận theo hiện trạng cần được xác nhận trước khi thi công.

3.4. Hệ thống điện và chiếu sáng

Hệ thống điện cần phân biệt rõ phần thuộc tòa nhà và phần doanh nghiệp lắp thêm. Những hạng mục thường phải kiểm tra gồm:

  • Ổ cắm và công tắc.
  • Đèn và thiết bị chiếu sáng lắp thêm.
  • Dây điện và cáp dữ liệu.
  • Máng cáp và đường dẫn dây.
  • Tủ điện phụ và các mạch đã cải tạo.
  • Điểm đấu nối và vị trí xuyên vách.
Hệ thống điện văn phòng
Hệ thống điện văn phòng

Phần thuộc hệ thống chung cần được phối hợp với bộ phận kỹ thuật trước khi điều chỉnh. Sau khi hoàn trả, các thiết bị và mạch được giữ lại cần được kiểm tra theo phạm vi nghiệm thu đã xác định.

3.5. Hệ thống điều hòa và thông gió

Phạm vi hoàn trả phụ thuộc vào hệ thống hiện hữu của tòa nhà và những thiết bị doanh nghiệp đã bổ sung. Các hạng mục hệ thống điều hòa và thông gió có thể liên quan đến dàn lạnh, máy lạnh cục bộ, ống đồng, đường nước ngưng, dây điều khiển, miệng gió và đường ống gió.

Khi tháo thiết bị, các điểm xuyên trần, xuyên vách và bề mặt bị ảnh hưởng cần được xử lý cùng phần hoàn thiện. Những hạng mục thuộc hệ thống chung cần được kiểm tra với bộ phận kỹ thuật tòa nhà trước khi điều chỉnh.

3.6. Hệ thống phòng cháy chữa cháy

Thay đổi trần, vách hoặc bố trí mặt bằng có thể ảnh hưởng đến đầu báo, đầu phun sprinkler, đèn EXIT, đèn sự cố, loa và các thiết bị phòng cháy chữa cháy liên quan.

Hệ thống phòng cháy, chữa cháy
Hệ thống phòng cháy, chữa cháy

Doanh nghiệp cần xác định những thiết bị đã bị tác động trong quá trình cải tạo và trạng thái cần khôi phục. Với phần thuộc hệ thống chung, nhà thầu cần phối hợp với bộ phận kỹ thuật trước khi tháo hoặc di chuyển. Nếu công việc ảnh hưởng đến điều kiện an toàn PCCC, yêu cầu kiểm tra và nghiệm thu cần được xác định theo phạm vi thực tế.

>> Xem thêm: Quy trình thiết kế hệ thống PCCC: Tiêu chuẩn & Lưu ý

3.7. Hệ thống cấp thoát nước

Các hạng mục cấp thoát nước thường tập trung tại khu vực pantry, khu vệ sinh hoặc vị trí có thiết bị sử dụng nước. Phạm vi có thể liên quan đến bồn rửa, vòi nước, máy lọc nước, đường cấp, đường thoát và các đầu chờ.

Sau khi tháo thiết bị, những đường ống không còn sử dụng cần được xử lý phù hợp. Các vị trí rò rỉ, thấm nước hoặc hư hỏng cũng cần được kiểm tra. Hệ thống được giữ lại cần bảo đảm khả năng cấp thoát nước theo yêu cầu nghiệm thu của dự án.

3.8. Hạng mục hoàn thiện và sửa chữa

Sau tháo dỡ, các vị trí bị khoan, cắt, lắp thiết bị hoặc gắn vật liệu thường cần được hoàn thiện lại theo trạng thái bàn giao đã thống nhất.

Tháo dỡ nội thất văn phòng
Tháo dỡ nội thất văn phòng

Các công việc có thể gồm:

  • Trám lỗ khoan trên tường, trần và sàn.
  • Vá vị trí từng lắp vách, tủ hoặc thiết bị.
  • Xử lý keo, vết sơn, vết ố và dấu decal.
  • Sơn lại bề mặt bị ảnh hưởng.
  • Thay tấm trần, kính, gạch hoặc phụ kiện hư hỏng.
  • Kiểm tra cửa, khóa, tay nắm và bản lề.
  • Khắc phục hư hỏng phát sinh trong quá trình tháo dỡ.

Phần sửa chữa nên thực hiện sau khi hoàn tất các hạng mục tháo dỡ liên quan để hạn chế phải xử lý lại cùng một vị trí.

3.9. Tháo dỡ thương hiệu và biển hiệu

Logo, bảng tên và các vật phẩm nhận diện có thể được lắp tại lễ tân, cửa văn phòng, mặt kính hoặc khu vực chung được tòa nhà cho phép sử dụng.

Phạm vi tháo dỡ thường gồm:

  • Logo và chữ nổi.
  • Bảng tên tại cửa hoặc lễ tân.
  • Decal trên kính, tường và cửa.
  • Hộp đèn và bảng chỉ dẫn.
  • Phim dán kính và tem nhận diện.
  • Vật phẩm quảng cáo lắp cố định.
Tháo dỡ logo, biểu hiện văn phòng
Tháo dỡ logo, biểu hiện văn phòng

Sau khi tháo, bề mặt cần được làm sạch và khôi phục theo phạm vi bàn giao. Doanh nghiệp cũng cần kiểm tra các vị trí nhận diện đặt tại khu vực chung nếu những hạng mục đó thuộc trách nhiệm hoàn trả.

3.10. Di dời tài sản và xử lý phế thải

Tài sản cần được phân loại trước khi chuyển ra khỏi văn phòng để tránh nhầm giữa đồ tiếp tục sử dụng và vật liệu cần loại bỏ.

Doanh nghiệp có thể chia tài sản thành các nhóm:

  • Chuyển sang văn phòng mới.
  • Lưu kho.
  • Thanh lý.
  • Bàn giao lại.
  • Loại bỏ.

Vật liệu phát sinh từ tháo dỡ như thạch cao, kính, gỗ, kim loại và dây cáp cần được phân loại và thu gom phù hợp. Hoạt động vận chuyển cần tuân theo Hướng dẫn thi công của tòa nhà về lối đi, thang hàng, thời gian thực hiện và bảo vệ khu vực chung. Chất thải được chuyển giao theo yêu cầu áp dụng của dự án và quy định liên quan.

3.11. Vệ sinh sau thi công

Vệ sinh được thực hiện sau khi các công việc tháo dỡ, sửa chữa và hoàn thiện đã kết thúc. Mục tiêu là đưa mặt bằng về trạng thái sẵn sàng cho bước kiểm tra cuối.

Vệ sinh sau khi hoàn thiện thi công và tháo dỡ
Vệ sinh sau khi hoàn thiện thi công và tháo dỡ

Các công việc thường gồm:

  • Hút bụi toàn bộ mặt bằng.
  • Làm sạch sàn, kính, cửa và bề mặt hoàn thiện.
  • Xử lý keo, bụi thạch cao và dấu thi công.
  • Vệ sinh khu vực pantry và các vị trí bị ảnh hưởng.
  • Làm sạch khu vực chung nếu thi công tác động đến khu vực đó.
  • Thu dọn vật liệu, thiết bị và tài sản còn lại.

Doanh nghiệp nên tự kiểm tra mặt bằng sau vệ sinh để phát hiện lỗi trước khi mời bên cho thuê hoặc ban quản lý nghiệm thu.

4. Quy trình hoàn trả mặt bằng văn phòng

Doanh nghiệp cần đối chiếu hồ sơ và hiện trạng mặt bằng trước khi bắt đầu tháo dỡ. Phạm vi hoàn trả được thống nhất từ đầu sẽ là căn cứ để lập phương án thi công, kiểm soát thay đổi và nghiệm thu sau khi hoàn thành.

Quy trình hoàn trả mặt bằng văn phòng
Quy trình hoàn trả mặt bằng văn phòng

4.1. Bước 1: Đối chiếu hồ sơ và khảo sát hiện trạng

Trước tiên, doanh nghiệp tập hợp hợp đồng thuê, phụ lục, biên bản bàn giao ban đầu, bản vẽ và hồ sơ về các hạng mục đã cải tạo hoặc lắp thêm. Bộ hồ sơ giúp xác định tình trạng mặt bằng khi nhận, phần thuộc tòa nhà và các nghĩa vụ hoàn trả đã thỏa thuận.

Sau đó, mặt bằng được khảo sát để ghi nhận hạng mục hiện hữu, hư hỏng và những thay đổi so với hồ sơ. Kết quả nên được lưu bằng hình ảnh, bản mô tả hoặc bảng phân loại để làm căn cứ xác định phạm vi hoàn trả.

4.2. Bước 2: Chốt phạm vi và lập phương án khôi phục

Từ kết quả đối chiếu, doanh nghiệp phân loại từng hạng mục thành tháo dỡ, giữ lại, sửa chữa hoặc bàn giao theo hiện trạng. Các điểm chưa thống nhất cần được xác nhận với bên cho thuê. Phương án khôi phục sau đó xác định trình tự thực hiện, phần kỹ thuật bị ảnh hưởng, biện pháp bảo vệ khu vực chung, vận chuyển phế thải và phần hoàn thiện cần xử lý.

Xem xét và đánh giá quá trình thi công, bàn giao mặt bằng văn phòng
Xem xét và đánh giá quá trình thi công, bàn giao mặt bằng văn phòng

Báo giá và tiến độ cần được lập theo phạm vi đã thống nhất để các bên có cùng căn cứ theo dõi khối lượng công việc và thay đổi phát sinh.

4.3. Bước 3: Xác nhận yêu cầu thi công với ban quản lý tòa nhà

Trước khi thi công, doanh nghiệp cần kiểm tra Hướng dẫn thi công của tòa nhà về nhân sự, thời gian làm việc, vận chuyển, sử dụng thang hàng và bảo vệ khu vực chung. Hồ sơ đăng ký phụ thuộc vào phạm vi công việc và yêu cầu của từng tòa nhà.

Với hạng mục ảnh hưởng đến điện, điều hòa, PCCC hoặc hệ thống chung, doanh nghiệp và nhà thầu cần phối hợp với bộ phận kỹ thuật trước khi thực hiện.

4.4. Bước 4: Tháo dỡ và khôi phục theo phạm vi đã chốt

Nhà thầu thực hiện các hạng mục theo phạm vi đã xác nhận, đồng thời bảo vệ phần được giữ lại và khu vực chung bị ảnh hưởng. Thứ tự tháo dỡ cần được phối hợp giữa nội thất, kiến trúc và hệ thống kỹ thuật để tránh tác động đến phần đã hoàn thiện.

Xem xét mặt bằng văn phòng sau khi tháo dỡ
Xem xét mặt bằng văn phòng sau khi tháo dỡ

Nếu hiện trạng thực tế khác với hồ sơ hoặc xuất hiện công việc ngoài phạm vi, doanh nghiệp cần ghi nhận nội dung và xác nhận phương án xử lý trước khi tiếp tục. Các thay đổi về công việc, chi phí hoặc tiến độ cũng cần được cập nhật theo phạm vi mới.

4.5. Bước 5: Vệ sinh, nghiệm thu và bàn giao mặt bằng

Sau khi hoàn tất thi công, mặt bằng được vệ sinh và kiểm tra lại trước khi tổ chức nghiệm thu. Các sai lệch về bề mặt, thiết bị, hệ thống kỹ thuật hoặc tài sản bàn giao cần được ghi nhận và khắc phục theo phạm vi đã thống nhất.

Khi các hạng mục đạt yêu cầu, doanh nghiệp hoàn tất biên bản bàn giao cùng chìa khóa, thẻ ra vào, chỉ số điện nước và hồ sơ liên quan. Những công việc hoặc nghĩa vụ còn lại cần được ghi rõ trong biên bản để có căn cứ theo dõi sau bàn giao.

5. Hồ sơ hoàn trả văn phòng gồm những gì?

Hồ sơ hoàn trả mặt bằng dùng để ghi nhận hiện trạng khi nhận, phạm vi đã thống nhất, quá trình thực hiện và kết quả bàn giao. Thành phần hồ sơ phụ thuộc vào hợp đồng thuê, yêu cầu của tòa nhà và các hạng mục thực tế của từng mặt bằng.

Những hạng mục nội dung của hồ sơ hoàn trả văn phòng
Những hạng mục nội dung của hồ sơ hoàn trả văn phòng

5.1. Hồ sơ hợp đồng và pháp lý

Hồ sơ hợp đồng và pháp lý giúp xác định nghĩa vụ hoàn trả, thời điểm kết thúc thuê và người có thẩm quyền ký các biên bản liên quan.

Hồ sơ Nội dung cần kiểm tra
Hợp đồng thuê văn phòng Thời hạn thuê, tiền cọc, điều khoản chấm dứt và yêu cầu hoàn trả
Phụ lục hợp đồng Các thay đổi về diện tích, thời hạn hoặc hạng mục cải tạo
Thông báo chấm dứt hoặc không gia hạn Thời điểm kết thúc thuê và ngày dự kiến bàn giao
Phản hồi của bên cho thuê Nội dung xác nhận và yêu cầu phối hợp bàn giao
Giấy ủy quyền, nếu có Người được ủy quyền và phạm vi ký hồ sơ
Hướng dẫn thi công của tòa nhà Yêu cầu về thi công, vận chuyển, phế thải và nghiệm thu

Thời hạn gửi thông báo chấm dứt hoặc không gia hạn cần căn cứ vào điều khoản của hợp đồng thực tế.

5.2. Hồ sơ hiện trạng ban đầu

Hồ sơ hiện trạng là căn cứ đối chiếu tình trạng mặt bằng và tài sản tại thời điểm doanh nghiệp bắt đầu thuê.

Hồ sơ Nội dung cần kiểm tra
Biên bản bàn giao ban đầu Diện tích, tình trạng mặt bằng, tài sản và thiết bị
Danh mục tài sản Nội thất, thiết bị và tài sản đi kèm mặt bằng
Bản vẽ hiện trạng Mặt bằng, trần, sàn, vách và hệ thống kỹ thuật
Bản vẽ hoàn công, nếu có Các hạng mục đã cải tạo hoặc lắp thêm
Ảnh và video Tình trạng tường, trần, sàn, cửa, kính và thiết bị
Hồ sơ bàn giao kỹ thuật Điện, nước, chìa khóa, thẻ và thiết bị liên quan

Khi hồ sơ ban đầu chưa đầy đủ, doanh nghiệp cần ghi nhận hiện trạng thực tế và thống nhất căn cứ bàn giao với bên cho thuê trước khi tháo dỡ.

Đánh giá bản vẽ kỹ thuật văn phòng
Đánh giá bản vẽ kỹ thuật văn phòng

5.3. Hồ sơ xác nhận phạm vi hoàn trả

Hồ sơ xác nhận phạm vi dùng để xác định rõ hạng mục cần tháo dỡ, giữ lại, sửa chữa hoặc bàn giao theo hiện trạng.

Hồ sơ Nội dung cần kiểm tra
Biên bản khảo sát hiện trạng Tình trạng mặt bằng và các hạng mục cần xử lý
Danh mục hoàn trả Nội thất, kiến trúc và hệ thống kỹ thuật thuộc phạm vi
Bảng phân loại hạng mục Hạng mục tháo dỡ, giữ lại, sửa chữa hoặc bàn giao
Phương án thi công Trình tự thực hiện, che chắn, vận chuyển và xử lý sau tháo dỡ
Văn bản xác nhận Phạm vi hoặc phương án đã được các bên thống nhất
Thông tin vật liệu, nếu cần Màu sơn, tấm trần, gạch, thảm hoặc vật liệu thay thế

Phạm vi đã được xác nhận là căn cứ để lập báo giá, tiến độ và tiêu chí nghiệm thu cho các hạng mục việc liên quan.

5.4. Hồ sơ thi công và nhà thầu

Nhóm hồ sơ thi công dùng để quản lý công việc của nhà thầu, tiến độ thực hiện và các thay đổi phát sinh.

Hồ sơ Nội dung cần kiểm tra
Báo giá hoàn trả Phạm vi công việc, vật tư, nhân công và chi phí liên quan
Hợp đồng thi công Phạm vi, tiến độ, trách nhiệm và điều kiện thanh toán
Tiến độ thi công Trình tự thực hiện và các mốc cần phối hợp
Danh sách nhân sự Thông tin theo yêu cầu đăng ký của tòa nhà
Hồ sơ đăng ký thi công Tài liệu theo Hướng dẫn thi công của tòa nhà
Phương án an toàn và bảo vệ Biện pháp bảo vệ sàn, hành lang, thang máy và khu vực chung
Chứng từ vật tư, nếu được yêu cầu Thông tin về vật liệu hoặc thiết bị sử dụng
Biên bản phát sinh Nội dung thay đổi, lý do, chi phí và người phê duyệt

Báo giá nên tách các nhóm công việc thuộc phạm vi để doanh nghiệp dễ đối chiếu với khối lượng thực hiện và phát sinh được phê duyệt.

Tài liệu và hồ sơ hoàn trả mặt bằng văn phòng
Tài liệu và hồ sơ hoàn trả mặt bằng văn phòng

5.5. Hồ sơ nghiệm thu kỹ thuật

Hồ sơ nghiệm thu tập trung vào các hạng mục bị ảnh hưởng hoặc có điều chỉnh trong quá trình hoàn trả.

Hạng mục Nội dung cần ghi nhận
Điện Ổ cắm, đèn, tủ điện và phần dây dẫn bị ảnh hưởng
Điều hòa Miệng gió, đường ống và thiết bị có điều chỉnh
PCCC Thiết bị bị ảnh hưởng và kết quả kiểm tra theo yêu cầu áp dụng
Cấp thoát nước Thiết bị pantry, đầu chờ và tình trạng cấp thoát
Tường, vách, trần Phần tháo dỡ, vá sửa và hoàn thiện
Sàn Vật liệu, keo, nẹp và các vị trí bị tác động
Cửa, kính Tình trạng cửa, khóa, kính và phụ kiện
Phế thải Hồ sơ vận chuyển hoặc xử lý khi dự án yêu cầu

Hệ thống không bị ảnh hưởng chỉ cần đưa vào hồ sơ nghiệm thu khi phạm vi dự án hoặc yêu cầu của tòa nhà có quy định liên quan.

5.6. Hồ sơ bàn giao cuối cùng

Hồ sơ bàn giao ghi nhận tình trạng mặt bằng, tài sản và các nội dung còn phải xử lý tại thời điểm hoàn trả.

Hồ sơ Nội dung cần ghi nhận
Biên bản nghiệm thu hoàn trả Hạng mục đạt yêu cầu và phần còn phải khắc phục
Biên bản hoàn trả mặt bằng Ngày bàn giao, diện tích, hiện trạng và tài sản
Biên bản bàn giao chìa khóa, thẻ Chìa khóa, thẻ ra vào và thiết bị liên quan
Biên bản chốt chỉ số Điện, nước hoặc công tơ riêng nếu có
Hình ảnh sau hoàn trả Toàn cảnh và các vị trí cần lưu hồ sơ
Danh mục lỗi Vị trí, nội dung và trách nhiệm xử lý
Biên bản nghiệm thu lại Xác nhận phần lỗi đã được khắc phục
Biên bản đối chiếu công nợ Các khoản cần xác nhận trước khi thanh lý

Hình ảnh nên được ghi nhận gần thời điểm bàn giao và lưu cùng biên bản tương ứng để thuận tiện khi đối chiếu.

Tổng hợp tài liệu, hồ sơ hoàn trả mặt bằng văn phòng
Tổng hợp tài liệu, hồ sơ hoàn trả mặt bằng văn phòng

5.7. Hồ sơ thanh lý và hoàn cọc

Khi hoàn tất giai đoạn bàn giao, doanh nghiệp cần đối chiếu công nợ, nghĩa vụ còn lại và khoản tiền cọc theo điều khoản hợp đồng.

Hồ sơ Nội dung cần ghi nhận
Biên bản đối chiếu công nợ Khoản đã thanh toán và khoản còn phải thanh toán
Biên bản thanh lý hợp đồng Thời điểm chấm dứt và các nghĩa vụ đã hoàn tất
Văn bản xác nhận nghĩa vụ còn lại (nếu có) Nội dung cần tiếp tục xử lý sau bàn giao
Bảng tính hoàn cọc Tiền cọc, khoản khấu trừ và số tiền được hoàn
Chứng từ khấu trừ Căn cứ và chi phí liên quan nếu phát sinh
Chứng từ hoàn tiền Giao dịch hoàn trả tiền cọc
Hóa đơn và chứng từ cuối kỳ Tiền thuê, phí dịch vụ và các khoản liên quan

Nếu phát sinh khấu trừ tiền cọc, hồ sơ cần ghi rõ số tiền, lý do, căn cứ tính và trách nhiệm liên quan để các bên có cùng cơ sở đối chiếu.

6. Rủi ro cần kiểm soát khi hoàn trả mặt bằng

Rủi ro hoàn trả thường liên quan đến phạm vi chưa rõ, hồ sơ thiếu, tiến độ chưa tính đủ điều kiện thực hiện và các hạng mục kỹ thuật bị ảnh hưởng. Các vấn đề cần được kiểm soát từ khi xác định phạm vi đến khi nghiệm thu và bàn giao.

Rủi ro cần kiểm soát khi hoàn trả mặt bằng
Rủi ro cần kiểm soát khi hoàn trả mặt bằng

6.1. Không xác định đúng tiêu chuẩn hoàn trả

Tiêu chuẩn hoàn trả dễ bị hiểu khác nhau khi hợp đồng chỉ ghi “hoàn trả nguyên trạng” nhưng không mô tả trạng thái cần bàn giao. Thiếu hồ sơ hiện trạng cũng làm khó việc phân biệt hạng mục thuộc tòa nhà với phần doanh nghiệp đã cải tạo hoặc lắp thêm.

Trước khi thi công, các bên cần đối chiếu hồ sơ làm căn cứ hoàn trả và phân loại hạng mục thành tháo dỡ, giữ lại, sửa chữa hoặc bàn giao theo hiện trạng. Những nội dung chưa thống nhất cần được xác nhận bằng văn bản.

6.2. Tranh chấp về hiện trạng

Tranh chấp có thể phát sinh khi thiếu tài liệu ghi nhận tình trạng mặt bằng lúc nhận hoặc không xác định được đâu là hao mòn tự nhiên, đâu là hư hỏng phát sinh trong thời gian thuê.

Hiện trạng mặt bằng văn phòng sau khi tháo dỡ
Hiện trạng mặt bằng văn phòng sau khi tháo dỡ

Mặt bằng nên được ghi nhận bằng hình ảnh và mô tả trước khi tháo dỡ, sau khi hoàn tất công việc. Với các vị trí có khả năng phát sinh tranh luận, doanh nghiệp nên kiểm tra cùng đại diện bên cho thuê và ghi nhận kết quả trong biên bản.

6.3. Mất hoặc bị khấu trừ tiền cọc

Tiền cọc có thể bị khấu trừ hoặc chậm hoàn trả khi nghĩa vụ theo hợp đồng chưa hoàn tất, mặt bằng còn hạng mục chưa đạt yêu cầu hoặc công nợ chưa được đối chiếu.

Điều khoản về tiền cọc, điều kiện khấu trừ và thời điểm hoàn trả cần được kiểm tra trước khi bàn giao. Nếu phát sinh khấu trừ, hồ sơ cần ghi rõ số tiền, lý do và căn cứ tính. Mức khấu trừ được xác định theo hợp đồng và hồ sơ thực tế của từng trường hợp.

6.4. Chậm tiến độ bàn giao

Tiến độ chịu ảnh hưởng bởi phạm vi tháo dỡ, thủ tục đăng ký, giờ thi công, lịch thang hàng, công việc phát sinh và thời gian sửa lỗi sau kiểm tra. Lịch nghiệm thu của bên cho thuê hoặc tòa nhà cũng có thể ảnh hưởng đến ngày bàn giao.

Mặt bằng văn phòng trong quá trình thi công tháo dỡ
Mặt bằng văn phòng trong quá trình thi công tháo dỡ

Kế hoạch nên được lập ngược từ thời điểm bàn giao, bao gồm thời gian chuẩn bị, thi công, vệ sinh, nghiệm thu và khắc phục. Các điều kiện về vận chuyển và lịch kiểm tra cần được xác nhận trước khi triển khai.

6.5. Phát sinh chi phí

Chi phí dễ phát sinh khi báo giá chưa bao quát đủ phạm vi hoặc điều kiện thi công chưa được làm rõ. Những nhóm cần rà soát gồm:

  • Vận chuyển và xử lý phế thải.
  • Thi công ngoài giờ nếu có.
  • Bảo vệ khu vực chung.
  • Sửa chữa sau tháo dỡ.
  • Hệ thống kỹ thuật bị ảnh hưởng.
  • Vệ sinh và khắc phục sau nghiệm thu.

Báo giá cần thể hiện rõ phần bao gồm, phần chưa bao gồm và cách xử lý phát sinh. Khi lựa chọn nhà thầu, doanh nghiệp nên so sánh giá trị đề nghị trên cùng phạm vi công việc. Thay đổi ảnh hưởng đến chi phí hoặc tiến độ cần được xác nhận trước khi thực hiện.

6.6. Hư hỏng tài sản chung

Tháo dỡ và vận chuyển có thể làm ảnh hưởng đến sàn, tường, cửa, kính, thang máy hoặc khu vực chung của tòa nhà. Nếu hiện trạng trước thi công không được ghi nhận, trách nhiệm sửa chữa có thể khó xác định.

Tường văn phòng bị trầy xước, hư hại
Tường văn phòng bị trầy xước, hư hại

Trước khi triển khai, khu vực liên quan nên được chụp ảnh và che chắn theo yêu cầu của tòa nhà. Hợp đồng với nhà thầu cũng cần xác định trách nhiệm đối với hư hỏng phát sinh từ hoạt động thi công và vận chuyển thuộc phạm vi của nhà thầu.

6.7. Lỗi hệ thống kỹ thuật

Quá trình tháo dỡ có thể ảnh hưởng đến điện, điều hòa, cấp thoát nước hoặc các hệ thống kỹ thuật nằm sau trần và vách. Lỗi tại những vị trí bị che khuất sẽ khó kiểm tra sau khi bề mặt đã được hoàn thiện.

Trước khi tháo dỡ, cần xác định phần thuộc hệ thống của tòa nhà và phần doanh nghiệp lắp thêm. Các đầu nối, đường dây, đường ống và thiết bị được giữ lại cần được kiểm tra trước khi đóng trần, vách hoặc hoàn thiện bề mặt.

6.8. Không đạt yêu cầu PCCC

Các thay đổi ở trần, vách hoặc thiết bị có thể ảnh hưởng đến hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC) và điều kiện nghiệm thu của mặt bằng.

Kiểm tra hệ thống phòng cháy chữa cháy
Kiểm tra hệ thống phòng cháy chữa cháy

Thiết bị thuộc hệ thống chung cần được phối hợp với bộ phận kỹ thuật trước khi tháo hoặc di chuyển. Những phần PCCC bị tác động trong quá trình hoàn trả cũng cần được rà soát trước khi đóng trần hoặc hoàn thiện để xác định yêu cầu kiểm tra và nghiệm thu phù hợp.

6.9. Pháp lý và thiếu hồ sơ

Thiếu biên bản, văn bản xác nhận hoặc chữ ký đúng thẩm quyền có thể làm chậm quá trình bàn giao, thanh lý và đối chiếu nghĩa vụ giữa các bên. Rủi ro cũng phát sinh khi thay đổi phạm vi chỉ được trao đổi nhưng không được ghi nhận chính thức.

Hồ sơ cần được cập nhật xuyên suốt quá trình hoàn trả, đặc biệt tại các mốc xác nhận phạm vi, phát sinh, nghiệm thu và bàn giao. Các thay đổi ảnh hưởng đến trách nhiệm, chi phí hoặc trạng thái mặt bằng cần được ghi nhận bằng văn bản.

6.10. Mất dữ liệu và tài sản

Tài sản được di dời cùng thời điểm tháo dỡ có nguy cơ bị nhầm giữa nhóm chuyển đi, bàn giao, thanh lý và loại bỏ. Các nhóm cần kiểm soát riêng gồm:

  • Máy chủ và thiết bị lưu trữ dữ liệu.
  • Hồ sơ giấy và tài liệu nội bộ.
  • Con dấu và tài sản cần quản lý riêng.
  • Thiết bị mạng và thiết bị công nghệ.
  • Tài sản chuyển sang văn phòng mới.
Thiết bị mạng của văn phòng
Hệ thống, thiết bị mạng của văn phòng

Doanh nghiệp nên kiểm kê và phân loại tài sản trước khi tháo dỡ. Dữ liệu cần được sao lưu theo quy trình nội bộ, còn thiết bị thanh lý cần được xử lý dữ liệu theo chính sách bảo mật trước khi chuyển giao.

7. Checklist hoàn trả mặt bằng văn phòng

Bảng kiểm tra giúp doanh nghiệp rà soát các nội dung cần hoàn tất trước khi nghiệm thu và bàn giao mặt bằng. Tiêu chí cụ thể cần điều chỉnh theo hợp đồng thuê, hiện trạng thực tế, phạm vi hoàn trả và yêu cầu của từng tòa nhà.

Nhóm kiểm tra Nội dung cần rà soát Đã kiểm tra
Hợp đồng Điều khoản hoàn trả, tiền cọc và nghĩa vụ còn lại đã được kiểm tra, xác nhận □
Hiện trạng ban đầu Biên bản, bản vẽ, hình ảnh và tài liệu liên quan đã được đối chiếu □
Phạm vi hoàn trả Hạng mục tháo dỡ, giữ lại, sửa chữa và bàn giao đã được xác định □
Yêu cầu tòa nhà Hướng dẫn thi công của tòa nhà về thi công, vận chuyển và nghiệm thu đã được kiểm tra □
Tài sản doanh nghiệp Tài sản chuyển đi, lưu kho, thanh lý hoặc bàn giao đã được phân loại □
Nội thất Các hạng mục thuộc phạm vi tháo dỡ hoặc giữ lại đã được xử lý □
Tường và vách Điểm khoan, vị trí tháo vách và bề mặt hoàn thiện đã được kiểm tra □
Trần và sàn Phần tháo dỡ, sửa chữa và khôi phục đã được kiểm tra theo phạm vi □
Điện và chiếu sáng Phần lắp thêm, điểm đấu nối và thiết bị được giữ lại đã được kiểm tra □
Điều hòa và thông gió Thiết bị, đường ống, miệng gió và phần thay đổi đã được rà soát □
PCCC Phần hệ thống bị ảnh hưởng đã được kiểm tra theo phạm vi và yêu cầu nghiệm thu áp dụng □
Cấp thoát nước Thiết bị, đầu chờ và tình trạng rò rỉ đã được kiểm tra □
Thương hiệu và biển hiệu Logo, biển hiệu, decal và bề mặt sau tháo dỡ đã được xử lý □
Phế thải Vật liệu tháo dỡ đã được thu gom và xử lý theo yêu cầu áp dụng □
Khu vực chung Hành lang, thang máy, cửa và khu vực bị ảnh hưởng đã được kiểm tra, ghi nhận □
Vệ sinh Mặt bằng đã được làm sạch, không còn vật liệu hoặc phế thải thuộc phạm vi thi công □
Lỗi cần khắc phục Sai lệch sau kiểm tra đã được ghi nhận và xử lý theo trách nhiệm □
Hồ sơ bàn giao Biên bản, hình ảnh, chìa khóa, thẻ và thông tin chỉ số đã được tập hợp □
Công nợ và tiền cọc Công nợ, khoản khấu trừ nếu có và hồ sơ thanh lý đã được đối chiếu □
Văn phòng mở thiết kế kết hợp cây xanh
Văn phòng mở thiết kế hiện đại kết hợp cây xanh

Trước khi thi công, doanh nghiệp cần xác định trạng thái bàn giao và phạm vi hoàn trả dựa trên hợp đồng, hiện trạng khi nhận và các thỏa thuận liên quan. Những thay đổi phát sinh trong quá trình thực hiện cần được ghi nhận và xác nhận trước khi tiếp tục. Hồ sơ đầy đủ tại thời điểm nghiệm thu sẽ là căn cứ để hoàn tất bàn giao và xử lý các nghĩa vụ còn lại.

8. Câu hỏi thường gặp

8.1. Thời gian hoàn trả mặt bằng văn phòng thường mất bao lâu?

Thời gian phụ thuộc vào diện tích, số hạng mục cần tháo dỡ, mức độ khôi phục, hệ thống kỹ thuật bị tác động, giờ thi công của tòa nhà và số vòng nghiệm thu. Doanh nghiệp nên lập tiến độ từ ngày bàn giao cuối cùng và tính đủ thời gian khảo sát, phê duyệt, thi công, vệ sinh, kiểm tra và khắc phục lỗi.

8.2. Chi phí hoàn trả mặt bằng văn phòng phụ thuộc vào yếu tố nào?

Chi phí phụ thuộc vào phạm vi tháo dỡ, mức độ sửa chữa, vật liệu cần khôi phục, hệ thống điện, điều hòa, PCCC, cấp thoát nước, vận chuyển phế thải và điều kiện thi công của tòa nhà. Báo giá cần dựa trên cùng một phạm vi công việc để doanh nghiệp có thể so sánh giữa các phương án.

8.3. Nếu không hoàn trả mặt bằng như hiện trạng ban đầu thì bị xử lý thế nào?

Trách nhiệm phụ thuộc vào trạng thái bàn giao đã thỏa thuận trong hợp đồng và hồ sơ liên quan. Nếu mặt bằng chưa đáp ứng nghĩa vụ, doanh nghiệp có thể phải tiếp tục sửa chữa, kéo dài thời gian bàn giao hoặc chịu các chi phí phát sinh theo thỏa thuận và thiệt hại thực tế. Việc khấu trừ tiền cọc cũng cần căn cứ vào hợp đồng và hồ sơ đối chiếu.

8.4. Doanh nghiệp có tự thi công khôi phục mặt bằng được không?

Khả năng tự tổ chức phụ thuộc vào phạm vi công việc và yêu cầu của tòa nhà. Các phần đơn giản có thể được xử lý theo điều kiện thực tế, trong khi hạng mục ảnh hưởng đến điện, điều hòa, PCCC hoặc hệ thống chung cần đáp ứng yêu cầu chuyên môn, an toàn và hồ sơ áp dụng. Doanh nghiệp nên kiểm tra Hướng dẫn thi công của tòa nhà trước khi lựa chọn cách thực hiện.

8.5. Có thể để lại nội thất cho khách thuê sau để không cần hoàn trả không?

Có thể giữ lại một phần nội thất hoặc hạng mục cải tạo nếu bên cho thuê và các bên liên quan chấp thuận. Nội dung được giữ lại nên được xác nhận bằng văn bản, kèm danh mục tài sản, tình trạng và trách nhiệm sau bàn giao. Khi chưa có xác nhận, doanh nghiệp vẫn cần thực hiện theo phạm vi hoàn trả đã thỏa thuận trong hợp đồng.

Duc Huy Bui

Chịu trách nhiệm nội dung tại Maison Interior

Nhà biên tập và quản lý đội ngũ sản xuất nội dung tại Maison Interior . Với hơn 05 năm kinh nghiệm tư vấn và biên tập nội dung sâu rộng trong lĩnh vực thiết kế nội thất và dịch vụ bất động sản.

Các bài viết liên quan

Tất cả những gì bạn cần biết để tạo nên một văn phòng chuyên nghiệp và sáng tạo

Design & Build vs thi công riêng: Nên chọn mô hình nào?
Cẩm nang

Design & Build vs thi công riêng: Nên chọn mô hình nào?

Đọc tiếp

Giải pháp setup văn phòng tạm thời cho doanh nghiệp
Cẩm nang

Giải pháp setup văn phòng tạm thời cho doanh nghiệp

Đọc tiếp

Bản vẽ kỹ thuật và dụng cụ phục vụ thi công văn phòng
Cẩm nang

Tiêu chuẩn an toàn thi công văn phòng mới nhất 2026

Đọc tiếp

Ứng dụng quản lý tiến độ BIM 4D trong thiết kế thi công văn phòng
Cẩm nang

Quy trình quản lý tiến độ BIM 4D trong thiết kế thi công văn phòng

Đọc tiếp

Kiểm soát chất lượng nội thất văn phòng
Cẩm nang

Quy trình kiểm soát chất lượng nội thất văn phòng chuẩn

Đọc tiếp

Cách tính trượt giá vật liệu
Cẩm nang

Cách tính trượt giá vật liệu trong thiết kế thi công nội thất văn phòng

Đọc tiếp

BOQ nội thất văn phòng
Cẩm nang

Cách đọc BOQ nội thất văn phòng cho người mới

Đọc tiếp

Khảo sát hiện trạng và xác định rủi ro thi công văn phòng
Cẩm nang

Rủi ro thi công văn phòng và cách kiểm soát hiệu quả

Đọc tiếp

Nhận tư vấn và báo giá thiết kế thi công nội thất văn phòng

Hãy điền thông tin liên hệ để được tư vấn và báo giá

1. Tư vấn thiết kế và Khảo sát công trình

2. Bố trí mặt bằng 2D và Dự toán ngân sách

3. Lên ý tưởng thiết kế và Phối cảnh 3D minh họa

4. Diện tích đa dạng: 100m² – 200m² – 500m² – ...

Hotline: 0983.96.2294 Gửi yêu cầu tư vấn