Hồ sơ và quy trình bàn giao mặt bằng văn phòng chuẩn và chi tiết

Bàn giao mặt bằng văn phòng

Bàn giao mặt bằng văn phòng cần xác nhận rõ hiện trạng, phạm vi, tài sản và hồ sơ được chuyển giao trước khi doanh nghiệp triển khai các bước tiếp theo. Biên bản và tài liệu kèm theo giúp các bên ghi nhận điểm sai lệch, xác định nội dung cần xử lý và có dữ liệu đối chiếu trong thời gian sử dụng mặt bằng.

Nội dung chính

1. Bàn giao mặt bằng văn phòng là gì?

Bàn giao mặt bằng văn phòng là việc bên cho thuê/chủ đầu tư chuyển giao không gian làm việc cho bên thuê hoặc nhà thầu thi công, kèm việc lập biên bản ghi nhận hiện trạng, tài sản, hệ thống kỹ thuật và trách nhiệm các bên. Biên bản là căn cứ quan trọng để tính ngày bắt đầu thuê, xử lý hư hỏng, thi công fit-out và hoàn trả mặt bằng. 

2. Các loại hình bàn giao mặt bằng văn phòng

Mặt bằng văn phòng thường được bàn giao theo ba mức gồm bàn giao thô, bàn giao cơ bản và bàn giao hoàn thiện. Phạm vi hoàn thiện phụ thuộc hợp đồng, tiêu chuẩn bàn giao và điều kiện kỹ thuật của từng tòa nhà.

Các loại hình bàn giao mặt bằng văn phòng
Các loại hình bàn giao mặt bằng văn phòng
Tiêu chí Bàn giao thô (bare shell) Bàn giao cơ bản (warm shell) Bàn giao hoàn thiện
Trạng thái Chủ yếu gồm kết cấu và hạ tầng chung, còn ít hạng mục hoàn thiện. Đã có một số hạng mục hoàn thiện và hệ thống kỹ thuật cơ bản. Đã có nhiều hạng mục kiến trúc, kỹ thuật hoặc nội thất.
Hạng mục có sẵn Kết cấu, tường bao và một số đầu chờ kỹ thuật. Có thể gồm sàn, trần, chiếu sáng, PCCC và điều hòa. Có thể gồm vách ngăn, điện, mạng, điều hòa, nội thất và các không gian chức năng.
Hạng mục cần triển khai Hoàn thiện kiến trúc, hệ thống kỹ thuật và nội thất. Bổ sung bố trí không gian, hệ thống kỹ thuật và nội thất theo nhu cầu. Giữ lại, điều chỉnh hoặc cải tạo các hạng mục hiện có.
Thời gian đưa vào hoạt động Lâu, thường cần nhiều tuần đến vài tháng tùy quy mô. Khá nhanh, vì chỉ cần thi công nội thất và hệ thống bổ sung. Nhanh, có thể vào làm việc sau khi setup thiết bị.
Khi bàn giao cần xác nhận Phạm vi tòa nhà cung cấp và phần doanh nghiệp tiếp tục đầu tư. Hạng mục đã hoàn thiện và phần còn cần bổ sung. Hiện trạng, tài sản và khả năng tiếp tục sử dụng các hạng mục sẵn có.

3. Khi nào cần bàn giao mặt bằng văn phòng?

Bàn giao mặt bằng thường diễn ra khi doanh nghiệp nhận văn phòng mới thuê, chuyển mặt bằng cho đơn vị thiết kế thi công hoặc giao lại mặt bằng khi cải tạo và hoàn trả. Mỗi trường hợp cần xác nhận phạm vi và hiện trạng phù hợp với mục đích giao nhận.

Các trường hợp cần bàn giao mặt bằng văn phòng
Các trường hợp cần bàn giao mặt bằng văn phòng

3.1. Bàn giao mặt bằng khi nhận văn phòng mới thuê

Doanh nghiệp tiếp nhận mặt bằng từ bên cho thuê hoặc đơn vị quản lý theo thời điểm đã thỏa thuận trong hợp đồng hoặc phụ lục. Các bên cần xác nhận phạm vi được giao, hiện trạng, tài sản, hồ sơ kèm theo và hạng mục còn tồn tại.

Ngày hợp đồng có hiệu lực và ngày bàn giao có thể là hai mốc khác nhau. Thời điểm giao nhận cần căn cứ nội dung đã thống nhất giữa các bên.

>> Xem thêm: 3 Mẫu hợp đồng thuê văn phòng phổ biến

3.2. Bàn giao mặt bằng cho đơn vị thiết kế thi công

Trước khi triển khai thiết kế và thi công, doanh nghiệp cần chuyển cho đơn vị thực hiện các thông tin đã có về mặt bằng. Hồ sơ có thể gồm bản vẽ hiện có, điều kiện kỹ thuật, quy định của tòa nhà và các sai lệch đã được ghi nhận khi tiếp nhận.

Khảo sát mặt bằng văn phòng trước khi thi công
Khảo sát mặt bằng văn phòng trước khi thi công

Ngài ra, khảo sát hiện trạng là bước riêng để kiểm tra các thông số cần thiết cho thiết kế và thi công. Phần bàn giao tập trung vào phạm vi, hồ sơ và trạng thái mặt bằng được chuyển cho đơn vị thực hiện.

3.3. Bàn giao mặt bằng khi hoàn trả văn phòng

Khi hợp đồng thuê kết thúc, doanh nghiệp bàn giao lại mặt bằng cho bên cho thuê theo các điều kiện đã thống nhất. Hai bên cần kiểm tra hiện trạng, tài sản và các hạng mục cần xử lý trước khi xác nhận hoàn trả. Hồ sơ bàn giao lập từ thời điểm tiếp nhận văn phòng giúp đối chiếu trạng thái ban đầu với hiện trạng khi kết thúc thuê.

4. Tải mẫu biên bản bàn giao mặt bằng

Nội dung mẫu biên bản bàn giao mặt bằng cần cần ghi rõ phạm vi bàn giao, tài sản, hiện trạng, sai lệch, tài liệu kèm theo và xác nhận của các bên. Doanh nghiệp cần điều chỉnh nội dung theo giao dịch thực tế, đặc biệt với phần người ký, phạm vi trách nhiệm, điều kiện sửa chữa và hồ sơ kỹ thuật đi kèm.

5. Hồ sơ bàn giao mặt bằng văn phòng bao gồm gì?

Hồ sơ bàn giao gồm biên bản bàn giao và các tài liệu dùng để xác nhận phạm vi, hiện trạng, tài sản và điều kiện kỹ thuật của mặt bằng. Thành phần cụ thể phụ thuộc hợp đồng, trạng thái mặt bằng và yêu cầu của từng tòa nhà.

Các hạng mục cần có trong hồ sơ bàn giao mặt bằng văn phòng
Các hạng mục cần có trong hồ sơ bàn giao mặt bằng văn phòng

5.1. Hồ sơ bắt buộc

Mức độ bắt buộc của từng tài liệu cần căn cứ hợp đồng và quy định áp dụng cho giao dịch. Bộ hồ sơ phục vụ giao nhận thường gồm:

  • Biên bản bàn giao mặt bằng: ghi thông tin các bên, thời điểm, phạm vi bàn giao và người ký.
  • Bản vẽ mặt bằng hoặc sơ đồ vị trí: xác định tầng, khu vực và ranh giới được bàn giao.
  • Danh mục tài sản, thiết bị: ghi số lượng, vị trí và tình trạng của tài sản đi kèm.
  • Bảng ghi nhận hiện trạng: mô tả tình trạng sàn, tường, trần, cửa, kính và các hạng mục liên quan.
  • Chỉ số điện, nước: ghi chỉ số và vị trí công tơ nếu thuộc phạm vi giao nhận.
  • Hình ảnh hoặc video: ghi lại tổng thể mặt bằng và các vị trí có hư hỏng hoặc sai lệch.

Hình ảnh, bảng hiện trạng và danh mục tài sản nên được đánh dấu rõ để đối chiếu với từng vị trí hoặc hạng mục trong biên bản.

>> Xem thêm: 50+ Bản vẽ thiết kế văn phòng làm việc đẹp và hiện đại

5.2. Hồ sơ kỹ thuật và vận hành

Hồ sơ kỹ thuật cung cấp thông tin về hệ thống hiện có và các điều kiện cần lưu ý trước khi thiết kế, thi công. Tùy phạm vi mặt bằng, hồ sơ có thể gồm:

  • Bản vẽ cơ điện (MEP): thể hiện điện, chiếu sáng, cấp thoát nước, điều hòa, thông gió và các điểm đấu nối.
  • Hồ sơ PCCC: ghi nhận bản vẽ, vị trí thiết bị và thông tin liên quan được tòa nhà cung cấp.
  • Thông tin kiểm soát ra vào: gồm thẻ, khóa, khu vực kiểm soát và quy định sử dụng khi có.
  • Hướng dẫn thi công của tòa nhà: quy định về giờ làm việc, vận chuyển, thang hàng, tập kết phế thải và điện nước thi công.
  • Tài liệu vận hành hoặc bảo trì: áp dụng với thiết bị, tủ điện, điều hòa hoặc hệ thống riêng được bàn giao.
Đối chiếu và xem xét hồ sơ bản vẽ thiết kế văn phòng
Đối chiếu và xem xét hồ sơ bản vẽ thiết kế văn phòng

Các tài liệu kỹ thuật dùng để xác định thông tin được chuyển giao tại thời điểm nhận mặt bằng. Việc đánh giá hệ thống có đáp ứng tiêu chuẩn hay không cần được thực hiện theo phạm vi kiểm tra và yêu cầu kỹ thuật tương ứng.

5.3. Hồ sơ pháp lý cần đối chiếu

Nhóm hồ sơ pháp lý giúp xác nhận căn cứ giao nhận, người ký và các điều kiện đã thỏa thuận. Tùy yêu cầu của dự án, doanh nghiệp cần đối chiếu:

  • Hợp đồng thuê và phụ lục: kiểm tra phạm vi mặt bằng, thời điểm bàn giao, trách nhiệm và điều kiện hoàn trả.
  • Giấy ủy quyền: sử dụng khi người ký thực hiện việc bàn giao theo ủy quyền.
  • Tài liệu về quyền cho thuê hoặc sử dụng mặt bằng: đối chiếu khi cần xác minh căn cứ của giao dịch.
  • Hồ sơ liên quan đến công trình: kiểm tra khi phạm vi sử dụng hoặc cải tạo yêu cầu đối chiếu.
  • Thông tin pháp lý của doanh nghiệp: phục vụ xác nhận chủ thể và người đại diện theo yêu cầu của hợp đồng hoặc tòa nhà.
Hồ sơ pháp lý cần đối chiếu trước khi bàn giao mặt bằng văn phòng
Hồ sơ pháp lý cần đối chiếu trước khi bàn giao mặt bằng văn phòng

Các tài liệu pháp lý cần đối chiếu không mặc định đều phải đính kèm biên bản bàn giao. Phạm vi lưu trong bộ hồ sơ phụ thuộc hợp đồng, thủ tục của tòa nhà và yêu cầu của từng giao dịch.

6. Checklist bàn giao mặt bằng văn phòng

Checklist bàn giao mặt bằng văn phòng giúp doanh nghiệp rà soát các thông tin cần xác nhận tại thời điểm nhận mặt bằng. Việc đánh giá khả năng đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật cần căn cứ hồ sơ và nội dung kiểm tra kỹ thuật phù hợp.

Nhóm kiểm tra Nội dung cần ghi nhận Tài liệu đối chiếu
Hồ sơ và phạm vi bàn giao Tầng, khu vực, ranh giới, diện tích theo hồ sơ và tài liệu được giao. Hợp đồng, phụ lục, bản vẽ mặt bằng
Sàn, tường, trần, cửa và kính Tình trạng hoàn thiện, hư hỏng hoặc sai lệch quan sát được. Ảnh, video, sơ đồ vị trí
Điện và chiếu sáng Thiết bị, công tơ, điểm cấp điện và tình trạng được ghi nhận khi bàn giao. Bản vẽ, ảnh, chỉ số công tơ
Điều hòa và thông gió Thiết bị, đầu chờ, vị trí đấu nối và tài liệu kỹ thuật được cung cấp. Bản vẽ MEP, hồ sơ kỹ thuật
PCCC Vị trí thiết bị và tài liệu PCCC thuộc phạm vi mặt bằng được bàn giao. Bản vẽ, hồ sơ PCCC, ảnh hiện trạng
Cấp thoát nước Điểm cấp, thoát nước, thiết bị và dấu hiệu rò rỉ quan sát được. Bản vẽ MEP, ảnh hiện trạng
Vận chuyển và điều kiện thi công Thang hàng, tuyến vận chuyển, giờ làm việc, khu tập kết và các điều kiện liên quan. Hướng dẫn thi công của tòa nhà
Tài sản và quyền ra vào Chìa khóa, thẻ, điều khiển từ xa, thiết bị và tài sản đi kèm. Danh mục tài sản, biên bản bàn giao

7. Quy trình bàn giao mặt bằng văn phòng

Quy trình bàn giao mặt bằng gồm sáu bước, từ chuẩn bị hồ sơ đến ký và lưu tài liệu. Mỗi bước cần xác nhận rõ phạm vi, hiện trạng và thông tin được chuyển giao để các bên có căn cứ đối chiếu sau bàn giao.

Quy trình bàn giao mặt bằng văn phòng
Quy trình bàn giao mặt bằng văn phòng

7.1. Chuẩn bị hồ sơ và lên lịch bàn giao

Trước ngày bàn giao, doanh nghiệp cần rà soát hợp đồng, phụ lục, bản vẽ hiện có và Hướng dẫn thi công của tòa nhà. Hạng mục cụ thể được xác định theo nội dung cần kiểm tra. Đơn vị thiết kế thi công có thể tham gia khi cần hỗ trợ các vấn đề liên quan đến kỹ thuật hoặc phạm vi triển khai.

Các bên cần thống nhất thời gian, phạm vi và trạng thái mặt bằng dự kiến khi giao nhận. Điều kiện thi công, vận chuyển, sử dụng thang hàng và các khoản phí liên quan cũng cần được kiểm tra theo hợp đồng và quy định của tòa nhà.

7.2. Kiểm tra hiện trạng

Các bên kiểm tra trực tiếp mặt bằng và đối chiếu với hồ sơ bàn giao. Mục tiêu là ghi nhận hiện trạng tại thời điểm giao nhận và xác định các sai lệch cần làm rõ.

Phạm vi kiểm tra thường gồm:

  • Sàn, trần, tường, cửa, kính và tình trạng hoàn thiện quan sát được.
  • Điện, điều hòa, cấp thoát nước và các điểm đấu nối kỹ thuật hiện có.
  • Thiết bị PCCC, lối thoát nạn và hệ thống kiểm soát ra vào thuộc phạm vi bàn giao.
  • Tài sản và thiết bị được giao kèm mặt bằng.
Kiểm tra hiện trạng mặt bằng văn phòng
Kiểm tra hiện trạng mặt bằng văn phòng

Các nội dung cần đo đạc hoặc đánh giá kỹ thuật được kiểm tra riêng theo yêu cầu của từng hạng mục. Biên bản bàn giao tập trung ghi nhận hiện trạng và những nội dung các bên xác nhận tại thời điểm giao nhận.

7.3. Lập biên bản bàn giao

Biên bản cần ghi rõ các bên tham gia, căn cứ hợp đồng, thời điểm và phạm vi bàn giao. Hiện trạng mặt bằng, tài sản và các hạng mục còn tồn tại cần được mô tả cụ thể theo từng vị trí.

Hình ảnh, video, sơ đồ và danh mục tài sản có thể được đính kèm biên bản. Mỗi hình ảnh hoặc ghi chú nên liên kết rõ với vị trí hoặc hạng mục tương ứng để thuận tiện đối chiếu.

7.4. Bàn giao chìa khóa, thẻ và công tơ

Chìa khóa, thẻ ra vào, thẻ xe, điều khiển từ xa và thiết bị truy cập cần được kiểm đếm và ghi số lượng khi bàn giao. Nếu có nhiều loại thẻ hoặc khu vực kiểm soát, biên bản nên ghi rõ phạm vi sử dụng.

Mặt bằng văn phòng trong giai đoạn thi công
Mặt bằng văn phòng trong giai đoạn thi công

Với điện hoặc nước có công tơ riêng, các bên ghi chỉ số tại thời điểm giao nhận và lưu hình ảnh đối chiếu. Chi phí phát sinh sau bàn giao được xác định theo hợp đồng và cơ chế tính phí của tòa nhà.

7.5. Ghi nhận lỗi và cam kết khắc phục

Mỗi hạng mục còn tồn tại cần ghi rõ vị trí, tình trạng và nội dung cần xử lý. Khi trách nhiệm đã được xác định, biên bản hoặc phụ lục cần nêu bên thực hiện, phạm vi xử lý và thời hạn đã thống nhất để tiếp tục theo dõi sau bàn giao.

Trách nhiệm sửa chữa cần căn cứ nguyên nhân, phạm vi bàn giao, hợp đồng và xác nhận giữa các bên. Biên bản bàn giao chỉ ghi nhận hiện trạng tại thời điểm giao nhận, không thay thế việc kiểm tra hoặc nghiệm thu kỹ thuật đối với các hạng mục cần đánh giá riêng.

7.6. Ký biên bản và lưu hồ sơ

Người ký biên bản cần có thẩm quyền hoặc giấy ủy quyền phù hợp. Việc đóng dấu được thực hiện theo quy định áp dụng, thỏa thuận giữa các bên và quy chế của doanh nghiệp.

Sắp xếp và lưu trữ hồ sơ bàn giao mặt bằng văn phòng
Sắp xếp và lưu trữ hồ sơ bàn giao mặt bằng văn phòng

Sau khi ký, doanh nghiệp nên lưu biên bản cùng phụ lục, hình ảnh, bản vẽ và các tài liệu liên quan. Bộ hồ sơ cần dễ truy xuất trong quá trình thiết kế, thi công và khi đối chiếu hiện trạng lúc hoàn trả mặt bằng.

8. Lưu ý khi lập biên bản bàn giao mặt bằng văn phòng

Biên bản cần ghi đủ thông tin để các bên có thể đối chiếu lại hiện trạng và trách nhiệm sau khi bàn giao. Doanh nghiệp nên tập trung vào cách mô tả hạng mục, bằng chứng kèm theo, trách nhiệm xử lý, điều kiện thi công và hồ sơ cần lưu trữ.

8.1. Ghi rõ hiện trạng từng hạng mục bàn giao

Mỗi hạng mục cần được mô tả cụ thể theo vị trí, tình trạng và sai lệch quan sát được tại thời điểm bàn giao. Khi có số đo hoặc chỉ số thực tế, biên bản nên ghi rõ dữ liệu và tài liệu đối chiếu. Các mô tả chung như “tình trạng tốt” hoặc “hoạt động bình thường” thường không đủ thông tin khi cần kiểm tra lại hiện trạng.

Lưu ý khi lập biên bản bàn giao mặt bằng văn phòng
Lưu ý khi lập biên bản bàn giao mặt bằng văn phòng

8.2. Đính kèm hình ảnh/video để tránh tranh chấp về sau

Hình ảnh nên ghi nhận toàn cảnh mặt bằng và các vị trí có hư hỏng, sai lệch hoặc hạng mục cần xử lý. Những vị trí quan trọng như tường, trần, kính, công tơ, tủ kỹ thuật và tài sản bàn giao cần được chụp đủ rõ để nhận diện.

Hình ảnh và video nên được lưu cùng biên bản hoặc đánh dấu để liên kết với hạng mục tương ứng. Hồ sơ có thể lưu ở bản giấy hoặc điện tử theo thỏa thuận và cách quản lý của các bên.

8.3. Làm rõ phạm vi trách nhiệm sửa chữa và hoàn thiện

Biên bản cần phân biệt hạng mục đã hoàn tất, hạng mục còn tồn tại và phần việc đã xác định người xử lý. Chi phí, nội dung xử lý và thời hạn thực hiện cần căn cứ hợp đồng hoặc xác nhận giữa các bên. Khi chưa đủ dữ liệu để xác định nguyên nhân, biên bản nên ghi rõ nội dung cần kiểm tra thêm trước khi xác định trách nhiệm.

Làm rõ phạm vi trách nhiệm với đơn vị thiết kế thi công văn phòng
Làm rõ phạm vi trách nhiệm với đơn vị thiết kế thi công văn phòng

8.4. Kiểm tra điều kiện thi công, vận chuyển và làm việc ngoài giờ

Quy định của tòa nhà có thể ảnh hưởng đến thời gian và cách tổ chức thi công. Doanh nghiệp cần đối chiếu Hướng dẫn thi công của tòa nhà để xác nhận giờ làm việc, thang hàng, tuyến vận chuyển, khu tập kết, điện nước thi công và điều kiện làm việc ngoài giờ.

Các khoản phí và thủ tục liên quan cần được xác nhận theo quy định của tòa nhà đang bàn giao và thỏa thuận áp dụng cho mặt bằng.

8.5. Lưu trữ hồ sơ để đối chiếu khi hoàn trả mặt bằng

Biên bản, hình ảnh và phụ lục lập khi tiếp nhận văn phòng cần được lưu trong suốt thời gian thuê để đối chiếu hiện trạng khi hoàn trả. Phạm vi khôi phục mặt bằng cần căn cứ hợp đồng, phụ lục và các thỏa thuận với bên cho thuê.

Lưu trữ hồ sơ để đối chiếu khi hoàn trả mặt bằng
Lưu trữ hồ sơ để đối chiếu khi hoàn trả mặt bằng

9. So sánh bàn giao mặt bằng với hoàn trả mặt bằng

Bàn giao mặt bằng diễn ra khi doanh nghiệp tiếp nhận văn phòng, còn hoàn trả mặt bằng thực hiện khi hợp đồng thuê kết thúc. Cả hai đều cần ghi nhận hiện trạng nhưng khác về mục đích, thời điểm và căn cứ đối chiếu.

Tiêu chí Bàn giao mặt bằng Hoàn trả mặt bằng
Thời điểm Khi doanh nghiệp tiếp nhận mặt bằng theo thỏa thuận thuê. Khi doanh nghiệp kết thúc thuê và giao lại mặt bằng.
Mục đích Xác nhận phạm vi và hiện trạng khi tiếp nhận. Xác nhận hiện trạng trước khi hoàn tất việc hoàn trả.
Căn cứ đối chiếu Hợp đồng, phụ lục, tài liệu bàn giao và hiện trạng thực tế. Hợp đồng, điều kiện hoàn trả và hồ sơ bàn giao ban đầu.
Nội dung xác nhận Hiện trạng, tài sản, hồ sơ và hạng mục được bàn giao. Hiện trạng, tài sản và hạng mục cần xử lý trước khi hoàn trả.
Hồ sơ xác nhận Biên bản bàn giao và phụ lục kèm theo. Biên bản hoàn trả và tài liệu đối chiếu liên quan.
Văn phòng thiết kế đơn giản, hiện đại
Văn phòng thiết kế đơn giản, hiện đại

Bàn giao mặt bằng văn phòng cần được ghi nhận rõ về hiện trạng, tài sản, hồ sơ và các hạng mục còn tồn tại tại thời điểm giao nhận. Hồ sơ bàn giao đầy đủ giúp doanh nghiệp có căn cứ triển khai thiết kế thi công văn phòng, theo dõi các nội dung cần xử lý và đối chiếu hiện trạng khi hoàn trả mặt bằng.

10. Câu hỏi thường gặp

10.1. Bàn giao mặt bằng có bắt buộc lập biên bản không?

Pháp luật không bắt buộc lập biên bản trong mọi trường hợp bàn giao mặt bằng. Tuy nhiên, nếu hợp đồng hoặc quy định về thi công yêu cầu thì các bên phải thực hiện. Dù không bắt buộc, nên lập biên bản để ghi nhận thời điểm, hiện trạng, diện tích, tài sản kèm theo và trách nhiệm của mỗi bên, làm căn cứ xử lý tranh chấp nếu phát sinh.

10.2. Biên bản bàn giao cần có những nội dung nào?

Biên bản nên ghi thông tin các bên, thời điểm bàn giao, phạm vi mặt bằng, hiện trạng, tài sản đi kèm và các hạng mục còn tồn tại. Hình ảnh, danh mục tài sản hoặc tài liệu liên quan có thể đính kèm để hỗ trợ đối chiếu.

10.3. Cần kiểm tra những hạng mục nào trước khi ký?

Doanh nghiệp cần kiểm tra phạm vi mặt bằng, hiện trạng hoàn thiện, các hệ thống được bàn giao, tài sản và hồ sơ đi kèm. Những hạng mục cần đo đạc hoặc đánh giá kỹ thuật riêng nên được kiểm tra theo yêu cầu phù hợp trước khi xác nhận.

10.4. Có cần nhà thầu thi công tham gia bàn giao không?

Nhà thầu có thể tham gia khi doanh nghiệp cần hỗ trợ kiểm tra các nội dung liên quan đến thiết kế hoặc thi công. Vai trò của đơn vị thi công là hỗ trợ đối chiếu hiện trạng và xác định dữ liệu cần cho bước triển khai, tùy phạm vi công việc đã thống nhất.

10.5. Nếu phát hiện lỗi khi nhận mặt bằng thì xử lý thế nào?

Lỗi hoặc sai lệch cần được ghi rõ vị trí, tình trạng và bằng chứng trong biên bản hoặc phụ lục. Khi trách nhiệm đã được xác định, hồ sơ cần nêu bên xử lý, nội dung khắc phục và thời hạn đã thống nhất.

Duc Huy Bui

Chịu trách nhiệm nội dung tại Maison Interior

Nhà biên tập và quản lý đội ngũ sản xuất nội dung tại Maison Interior . Với hơn 05 năm kinh nghiệm tư vấn và biên tập nội dung sâu rộng trong lĩnh vực thiết kế nội thất và dịch vụ bất động sản.

Các bài viết liên quan

Tất cả những gì bạn cần biết để tạo nên một văn phòng chuyên nghiệp và sáng tạo

Design & Build vs thi công riêng: Nên chọn mô hình nào?
Cẩm nang

Design & Build vs thi công riêng: Nên chọn mô hình nào?

Đọc tiếp

Giải pháp setup văn phòng tạm thời cho doanh nghiệp
Cẩm nang

Giải pháp setup văn phòng tạm thời cho doanh nghiệp

Đọc tiếp

Bản vẽ kỹ thuật và dụng cụ phục vụ thi công văn phòng
Cẩm nang

Tiêu chuẩn an toàn thi công văn phòng mới nhất 2026

Đọc tiếp

Ứng dụng quản lý tiến độ BIM 4D trong thiết kế thi công văn phòng
Cẩm nang

Quy trình quản lý tiến độ BIM 4D trong thiết kế thi công văn phòng

Đọc tiếp

Kiểm soát chất lượng nội thất văn phòng
Cẩm nang

Quy trình kiểm soát chất lượng nội thất văn phòng chuẩn

Đọc tiếp

Cách tính trượt giá vật liệu
Cẩm nang

Cách tính trượt giá vật liệu trong thiết kế thi công nội thất văn phòng

Đọc tiếp

BOQ nội thất văn phòng
Cẩm nang

Cách đọc BOQ nội thất văn phòng cho người mới

Đọc tiếp

Khảo sát hiện trạng và xác định rủi ro thi công văn phòng
Cẩm nang

Rủi ro thi công văn phòng và cách kiểm soát hiệu quả

Đọc tiếp

Nhận tư vấn và báo giá thiết kế thi công nội thất văn phòng

Hãy điền thông tin liên hệ để được tư vấn và báo giá

1. Tư vấn thiết kế và Khảo sát công trình

2. Bố trí mặt bằng 2D và Dự toán ngân sách

3. Lên ý tưởng thiết kế và Phối cảnh 3D minh họa

4. Diện tích đa dạng: 100m² – 200m² – 500m² – ...

Hotline: 0983.96.2294 Gửi yêu cầu tư vấn