Cách đọc BOQ nội thất văn phòng cho người mới
BOQ nội thất văn phòng giúp doanh nghiệp theo dõi phạm vi công việc, khối lượng, vật liệu và giá trị của từng hạng mục trước khi thi công. Đọc đúng BOQ giúp phát hiện phần mô tả chưa rõ, khối lượng cần đối chiếu và phạm vi cần xác nhận trước khi ký hợp đồng, nghiệm thu hoặc xử lý thay đổi trong quá trình thiết kế thi công văn phòng.
Nội dung chính
- 1. BOQ nội thất văn phòng là gì?
- 2. Vai trò của BOQ trong thiết kế thi công nội thất
- 3. BOQ nội thất văn phòng gồm những nhóm hạng mục nào?
- 4. Cấu trúc chuẩn của một bảng BOQ nội thất văn phòng
- 5. Quy trình 8 bước đọc BOQ nội thất văn phòng cho người mới
- 5.1. Bước 1: Soát phạm vi và loại hợp đồng
- 5.2. Bước 2: Đọc bảng tổng hợp chi phí theo nhóm hạng mục
- 5.3. Bước 3: Đối chiếu BOQ với layout mặt bằng
- 5.4. Bước 4: Kiểm tra trần và sàn theo bản vẽ RCP
- 5.5. Bước 5: Soát vách, phòng họp và phone booth
- 5.6. Bước 6: Kiểm tra MEP theo bản vẽ kỹ thuật
- 5.7. Bước 7: Soát đơn vị tính, quy cách và phạm vi bao gồm
- 5.8. Bước 8: Chốt nghiệm thu, bảo hành và phát sinh
- 6. Các thuật ngữ BOQ nội thất văn phòng người mới cần biết
- 7. 7 lỗi đọc BOQ nội thất văn phòng người mới hay mắc phải
- 8. Checklist kiểm tra BOQ nội thất văn phòng trước khi ký hợp đồng
- 9. Câu hỏi thường gặp về BOQ nội thất văn phòng
1. BOQ nội thất văn phòng là gì?
BOQ nội thất văn phòng (Bill of Quantities) là bảng khối lượng/tiên lượng dùng để mô tả và định lượng các hạng mục trong dự án nội thất văn phòng. Tùy hồ sơ và giai đoạn dự án, BOQ có thể bao gồm mã hạng mục, mô tả công việc, đơn vị tính, khối lượng, quy cách, đơn giá, thành tiền và các ghi chú liên quan.
2. Vai trò của BOQ trong thiết kế thi công nội thất
BOQ là cơ sở chung để doanh nghiệp, đơn vị thiết kế, nhà thầu và bộ phận mua sắm cùng đối chiếu khối lượng, vật liệu và phạm vi công việc. BOQ phát huy hiệu quả khi hạng mục được mô tả rõ, khối lượng có căn cứ, quy cách vật liệu cụ thể và phạm vi công việc được thống nhất trong hồ sơ hợp đồng.

2.1. Cơ sở lập và kiểm soát ngân sách
BOQ phân tách ngân sách theo từng hạng mục để doanh nghiệp nhận biết chi phí của phần hoàn thiện, nội thất, hệ thống kỹ thuật và công việc phụ trợ. Khi thiết kế thay đổi, doanh nghiệp có thể dựa vào BOQ để xác định nhóm hạng mục bị ảnh hưởng. Việc cập nhật ngân sách cần bám phạm vi thay đổi và phiên bản hồ sơ đã xác nhận để làm rõ nguyên nhân chênh lệch.
2.2. Công cụ so sánh báo giá
Việc so sánh báo giá cần đặt các phương án trên cùng phạm vi công việc, quy cách vật liệu và điều kiện thi công. Chênh lệch đơn giá có thể đến từ vật liệu khác nhau, phần việc phụ trợ hoặc các nội dung chưa được bao gồm.
Doanh nghiệp cần đọc đồng thời mô tả, khối lượng, đơn vị tính và phạm vi của từng hạng mục. So sánh tổng giá hoặc đơn giá riêng lẻ có thể dẫn đến đánh giá sai khi các báo giá được lập trên cơ sở khác nhau.
2.3. Làm rõ tiêu chuẩn vật liệu và thi công
BOQ có thể thể hiện vật liệu, kích thước, mã sản phẩm, cấu tạo hoặc tham chiếu đến bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật. Thông tin về vật liệu và kỹ thuật giúp các bên thống nhất cơ sở khi báo giá, mua sắm và thi công.

Với hạng mục có yêu cầu kỹ thuật chi tiết, doanh nghiệp cần đọc mô tả trong BOQ cùng bản vẽ, bảng vật liệu và tài liệu kỹ thuật tương ứng. Phần mô tả trong BOQ thường không chứa toàn bộ yêu cầu kỹ thuật của dự án.
>> Xem thêm: Bản vẽ thiết kế văn phòng làm việc đẹp và hiện đại
2.4. Kiểm soát phát sinh và thay đổi
BOQ ghi nhận phạm vi và khối lượng đã được thống nhất tại một phiên bản cụ thể. Khi thiết kế, vật liệu hoặc khối lượng thay đổi, các bên có thể đối chiếu các phiên bản BOQ để xác định hạng mục bị ảnh hưởng.
Khả năng kiểm soát phát sinh phụ thuộc vào việc thay đổi được mô tả rõ, phê duyệt và cập nhật vào hồ sơ hợp đồng. BOQ cần được sử dụng theo đúng phiên bản tương ứng với phạm vi đã xác nhận.
2.5. Hỗ trợ quản lý tiến độ và mua sắm
Khối lượng và nhóm hạng mục trong BOQ hỗ trợ lập kế hoạch mua vật liệu, đặt hàng và theo dõi nhu cầu triển khai. Các hạng mục cần sản xuất riêng hoặc có thời gian cung ứng dài có thể được nhận diện sớm để phối hợp với tiến độ dự án.

Ngoài ra, BOQ còn cung cấp dữ liệu đầu vào cho kế hoạch tiến độ. Kế hoạch tiến độ vẫn cần thể hiện thứ tự công việc, thời gian phê duyệt, thời gian cung ứng và quan hệ giữa các hạng mục.
2.6. Giảm rủi ro tranh chấp
Phạm vi, vật liệu, khối lượng và phần loại trừ được mô tả rõ giúp các bên hạn chế cách hiểu khác nhau về cùng một hạng mục. Yêu cầu này đặc biệt quan trọng khi dự án có nhiều nhà thầu hoặc nhiều hệ thống kỹ thuật cùng triển khai.
Rủi ro tranh chấp tăng khi bản vẽ, BOQ và hợp đồng không cùng phạm vi hoặc phiên bản hồ sơ. Trước khi ký hợp đồng, doanh nghiệp cần đối chiếu các tài liệu để xác nhận cùng một cơ sở thực hiện.
2.7. Cơ sở của hợp đồng và thanh toán
Các bên có thể đưa BOQ vào hợp đồng hoặc phụ lục để làm rõ phạm vi, khối lượng và giá trị công việc. Vai trò của BOQ trong nghiệm thu và thanh toán phụ thuộc vào loại hợp đồng, bộ hồ sơ hợp đồng và các điều kiện đã được thống nhất.

Doanh nghiệp cần đọc BOQ cùng điều khoản về nghiệm thu, thanh toán và thay đổi phạm vi. Cách sử dụng BOQ trong từng kỳ nghiệm thu và thanh toán cần bám điều khoản của hợp đồng đã ký.
3. BOQ nội thất văn phòng gồm những nhóm hạng mục nào?
BOQ nội thất văn phòng thường được chia thành các nhóm hạng mục để doanh nghiệp dễ theo dõi phạm vi công việc, chi phí và quá trình nghiệm thu. Cách phân nhóm có thể thay đổi theo thiết kế, phạm vi thi công và yêu cầu của từng dự án.

Các nhóm hạng mục thường gặp gồm:
- Nhóm kiến trúc hoàn thiện: Gồm trần văn phòng, vách, sàn, sơn và các hạng mục hoàn thiện bề mặt.
- Nhóm đồ gỗ và nội thất theo thiết kế: Gồm quầy lễ tân, tủ hồ sơ, bàn làm việc, khu pantry và các hạng mục sản xuất theo bản vẽ chi tiết.
- Nhóm phòng họp, phone booth và không gian chức năng: Thường gồm vách, cửa, hoàn thiện, nội thất và các yêu cầu về tiêu âm, cách âm hoặc hệ thống kỹ thuật liên quan.
- Nhóm hệ thống MEP liên quan nội thất: Gồm điện, chiếu sáng, ổ cắm, mạng, điều hòa bổ sung và các hạng mục kỹ thuật phục vụ không gian làm việc.
- Nhóm hạng mục phụ trợ và chi phí chung: Có thể gồm vận chuyển, thi công ngoài giờ, che chắn, vệ sinh công nghiệp và quản lý khu vực thi công.
Tùy quy mô và yêu cầu dự án, BOQ có thể được chia tiếp theo tầng, khu vực hoặc gói công việc. Khi đọc BOQ, doanh nghiệp cần kiểm tra phạm vi của từng nhóm để hạn chế tình trạng cùng một công việc xuất hiện ở nhiều hạng mục hoặc bị bỏ sót.
4. Cấu trúc chuẩn của một bảng BOQ nội thất văn phòng
BOQ nội thất văn phòng thường được trình bày theo từng cột để người đọc xác định hạng mục, phạm vi công việc, khối lượng và giá trị tương ứng. Cấu trúc cụ thể có thể khác nhau giữa các dự án, nhưng cần đủ rõ để đối chiếu với hồ sơ thiết kế, báo giá và các tài liệu liên quan.

4.1. Cột No / Item code
Cột No / Item code dùng để đánh số hoặc mã hóa từng hạng mục trong BOQ. Mã hạng mục hỗ trợ:
- Tham chiếu khi trao đổi giữa các bên
- Theo dõi phạm vi công việc trong hồ sơ
- Xác định đúng hạng mục khi có điều chỉnh khối lượng hoặc phạm vi
Với BOQ có nhiều nhóm công việc, Item code có thể được tổ chức theo cấu trúc phân rã công việc (WBS). Cách mã hóa giúp phân nhóm các hạng mục như trần, vách, sàn, gỗ và hệ thống MEP để thuận tiện khi tra cứu.
4.2. Mô tả hạng mục
Cột mô tả hạng mục cho biết công việc cần thực hiện và phạm vi tương ứng. Nội dung mô tả rõ giúp doanh nghiệp đối chiếu báo giá, kiểm tra vật liệu và xác định trách nhiệm của từng bên.
Một mô tả thường cần thể hiện:
- Tên hạng mục
- Quy cách vật liệu và cấu tạo chính
- Phạm vi công việc bao gồm
- Bản vẽ hoặc yêu cầu kỹ thuật liên quan
Mô tả quá ngắn hoặc dùng cách gọi chung có thể khiến các bên hiểu khác nhau về phạm vi. Với hạng mục có yêu cầu kỹ thuật chi tiết, BOQ cần được đọc cùng bản vẽ và tài liệu kỹ thuật tương ứng.

4.3. Đơn vị tính
Đơn vị tính cho biết cách xác định khối lượng của từng hạng mục. Một số đơn vị thường gặp trong BOQ nội thất văn phòng gồm:
- m²: trần, sàn, vách
- m hoặc md: nẹp, len, lam trang trí
- bộ / cái: cửa, đèn, thiết bị
- lot: gói công việc tổng hợp
Với hạng mục sử dụng đơn vị “lot”, doanh nghiệp cần kiểm tra phần công việc được bao gồm và cách nghiệm thu. Phạm vi càng được mô tả cụ thể thì việc đối chiếu khối lượng và giá trị càng thuận tiện.
4.4. Khối lượng
Khối lượng trong BOQ được xác định từ hồ sơ phù hợp với từng hạng mục. Nguồn đối chiếu có thể gồm:
- Bố trí mặt bằng
- Bản vẽ trần phản chiếu (RCP)
- Chi tiết vách và đồ gỗ
- Bản vẽ kỹ thuật liên quan
Khi đọc cột khối lượng, doanh nghiệp cần kiểm tra phạm vi theo từng khu vực, cách bóc tách và các hạng mục đang được gộp. Những khối lượng chưa xác định được nguồn cần được đối chiếu lại với hồ sơ thiết kế trước khi chốt BOQ.
4.5. Đơn giá
Đơn giá thể hiện giá trị cho một đơn vị khối lượng theo phạm vi đã xác định. Tùy báo giá và hợp đồng, đơn giá có thể bao gồm vật liệu, nhân công, lắp đặt, hoàn thiện hoặc các khoản chi phí liên quan khác.
Khi đọc đơn giá, doanh nghiệp cần làm rõ:
- Công việc và vật liệu đã được tính trong đơn giá
- Các khoản chưa bao gồm
- Điều kiện thi công có ảnh hưởng đến giá
So sánh đơn giá cần dựa trên cùng phạm vi công việc và quy cách vật liệu. Hai mức giá khác nhau chưa phản ánh đầy đủ chênh lệch nếu nội dung bao gồm của từng hạng mục không giống nhau.

4.6. Thành tiền và các dòng tổng hợp
Thành tiền của từng hạng mục thường được xác định theo công thức:
Thành tiền = Khối lượng × Đơn giá
BOQ có thể trình bày thêm:
- Tổng giá trị theo nhóm hạng mục
- Tổng giá trị theo khu vực nếu hồ sơ có phân chia
- Tổng giá trị của phạm vi công việc
Phần tổng hợp giúp doanh nghiệp nhận biết giá trị của từng nhóm trước khi đi vào các dòng chi tiết. Thuế, chiết khấu hoặc khoản chi phí riêng cần được thể hiện rõ khi có áp dụng.
4.7. Ghi chú và tham chiếu bản vẽ
Cột ghi chú và tham chiếu bản vẽ kết nối BOQ với các hồ sơ dùng để xác định phạm vi và yêu cầu kỹ thuật. Nội dung thường có:
- Số hiệu bản vẽ liên quan
- Yêu cầu hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng
- Điều kiện thi công
- Phạm vi chưa bao gồm
Thông tin tham chiếu giúp người đọc đối chiếu một hạng mục BOQ với đúng bản vẽ hoặc tài liệu kỹ thuật. Khi hồ sơ có nhiều lần cập nhật, doanh nghiệp cần kiểm tra phiên bản BOQ và phiên bản bản vẽ đang được sử dụng trước khi xác nhận phạm vi.

5. Quy trình 8 bước đọc BOQ nội thất văn phòng cho người mới
Người mới nên đọc BOQ theo trình tự từ phạm vi hợp đồng, cơ cấu chi phí đến bản vẽ và các điều kiện liên quan. Cách đọc theo thứ tự giúp xác định đúng phạm vi trước khi đi vào khối lượng, đơn giá và từng hạng mục chi tiết.
5.1. Bước 1: Soát phạm vi và loại hợp đồng
Trước khi đọc từng dòng BOQ, doanh nghiệp cần xác định phạm vi công việc và loại hợp đồng đang áp dụng. Hai nội dung cần làm rõ gồm:
- Phạm vi thi công: toàn bộ văn phòng, một phần diện tích hay cải tạo
- Loại hợp đồng: trọn gói, theo đơn giá hoặc theo khối lượng thực tế
Loại hợp đồng ảnh hưởng đến cách sử dụng BOQ trong quản lý phạm vi, nghiệm thu và thanh toán. Vì vậy, BOQ cần được đọc cùng các điều khoản hợp đồng để xác định đúng vai trò của khối lượng và đơn giá.
5.2. Bước 2: Đọc bảng tổng hợp chi phí theo nhóm hạng mục
Bảng tổng hợp cho biết giá trị của từng nhóm công việc trước khi người đọc đi vào các dòng chi tiết. Doanh nghiệp có thể tập trung vào:
- Tổng giá trị của phạm vi nội thất
- Giá trị theo từng nhóm hạng mục
- Các nhóm cần kiểm tra kỹ hơn về khối lượng hoặc phạm vi
Trần, vách, sàn, đồ gỗ và các hạng mục kỹ thuật thường được trình bày thành những nhóm riêng trong BOQ. Cơ cấu cụ thể phụ thuộc vào thiết kế và phạm vi của từng dự án.

5.3. Bước 3: Đối chiếu BOQ với layout mặt bằng
BOQ cần được đối chiếu với bố trí mặt bằng để kiểm tra các hạng mục theo từng không gian chức năng. Có thể thực hiện theo thứ tự:
- Chia văn phòng theo từng khu vực chức năng
- Kiểm tra mỗi khu vực đã có các hạng mục tương ứng trong BOQ nội thất văn phòng
- Đối chiếu diện tích, số lượng phòng và phạm vi công việc
Cách kiểm tra theo khu vực giúp phát hiện trường hợp một không gian còn thiếu hạng mục hoặc nhiều khu vực được gộp vào cùng một dòng BOQ mà chưa mô tả rõ phạm vi.
5.4. Bước 4: Kiểm tra trần và sàn theo bản vẽ RCP
Bản vẽ trần phản chiếu (RCP) là căn cứ để đối chiếu các hạng mục liên quan đến trần, đèn, miệng gió và thiết bị bố trí phía trần.
Khi kiểm tra trần, cần làm rõ:
- Chủng loại trần, cao độ và phạm vi thi công
- Vị trí đèn, miệng gió và các thiết bị kỹ thuật liên quan

Đối với sàn, doanh nghiệp cần kiểm tra:
- Phạm vi của từng loại vật liệu
- Vị trí chuyển tiếp và các chi tiết hoàn thiện
Phần sàn cần được đối chiếu với bản vẽ hoàn thiện hoặc tài liệu vật liệu tương ứng. RCP chủ yếu hỗ trợ kiểm tra các hạng mục liên quan đến trần.
5.5. Bước 5: Soát vách, phòng họp và phone booth
Vách, phòng họp và phone booth thường gồm nhiều lớp cấu tạo, vật liệu hoàn thiện và yêu cầu kỹ thuật. Khi đọc BOQ, doanh nghiệp cần kiểm tra:
- Phạm vi vách và cấu tạo liên quan
- Yêu cầu tiêu âm hoặc cách âm nếu có
- Phòng họp và phone booth đã được tách hạng mục phù hợp hay chưa
- Các yêu cầu về hoàn thiện và hệ thống kỹ thuật đi kèm
Việc phân tách rõ từng cấu phần giúp doanh nghiệp xác định chính xác phạm vi thi công và thuận tiện hơn khi đối chiếu trong quá trình nghiệm thu.
5.6. Bước 6: Kiểm tra MEP theo bản vẽ kỹ thuật
Các hạng mục cơ điện (MEP) cần được đọc cùng bản vẽ kỹ thuật để xác định đúng phạm vi thực hiện. Doanh nghiệp cần làm rõ:
- Điện chiếu sáng, ổ cắm và mạng
- Hạng mục điều chỉnh hoặc bổ sung so với hiện trạng
- Phạm vi liên quan đến điều hòa và các hệ thống kỹ thuật
- Ranh giới giữa nhà thầu nội thất và các đơn vị kỹ thuật khác

Ranh giới trách nhiệm cần được thể hiện rõ trong BOQ hoặc hồ sơ liên quan. Đây là cơ sở để hạn chế tình trạng cùng một công việc được tính ở nhiều gói hoặc không thuộc phạm vi của đơn vị nào.
5.7. Bước 7: Soát đơn vị tính, quy cách và phạm vi bao gồm
Sau khi đối chiếu với bản vẽ, doanh nghiệp cần kiểm tra từng dòng BOQ ở cấp độ chi tiết. Ba nội dung chính gồm:
- Đơn vị tính của từng hạng mục
- Quy cách vật liệu và cấu tạo
- Phạm vi bao gồm và loại trừ
Các hạng mục dùng đơn vị tổng hợp như “lot” hoặc có mô tả ngắn cần được làm rõ phạm vi trước khi ký hợp đồng. Nếu BOQ có tham chiếu bản vẽ hoặc tài liệu kỹ thuật, doanh nghiệp cần kiểm tra đúng phiên bản hồ sơ đang áp dụng.
5.8. Bước 8: Chốt nghiệm thu, bảo hành và phát sinh
Bước cuối tập trung vào các điều kiện liên quan đến nghiệm thu, bảo hành và xử lý thay đổi. Doanh nghiệp cần xác định:
- Cách nghiệm thu theo hạng mục hoặc khối lượng
- Thời gian và phạm vi bảo hành
- Cách ghi nhận và phê duyệt phần việc phát sinh
- Cách cập nhật BOQ khi thiết kế hoặc phạm vi thay đổi

Các nội dung về nghiệm thu, bảo hành và phát sinh cần được đối chiếu với hợp đồng và phụ lục liên quan. BOQ đóng vai trò xác định phạm vi và khối lượng trong phạm vi mà hồ sơ hợp đồng đã thống nhất.
6. Các thuật ngữ BOQ nội thất văn phòng người mới cần biết
Các thuật ngữ trong BOQ thường liên quan đến cấu trúc công việc, phạm vi, bản vẽ và loại hợp đồng. Hiểu đúng thuật ngữ giúp doanh nghiệp trao đổi với nhà thầu rõ hơn và tránh diễn giải sai tài liệu.
| Thuật ngữ
(VN) |
Thuật ngữ
(EN) |
Ý nghĩa | Ví dụ |
| BOQ | Bill of Quantities | Bảng tiên lượng/bảng khối lượng | BOQ thi công nội thất văn phòng 200 m² |
| Hạng mục công việc | Work item / Item description | Tên công việc hoặc sản phẩm nội thất được bóc tách riêng trong BOQ | “Vách kính cường lực 12 mm”, “Tủ tài liệu gỗ MDF” |
| Quy cách / Mô tả kỹ thuật | Specification | Thông tin chi tiết về vật liệu, kích thước, tiêu chuẩn, thương hiệu đi kèm hạng mục | “Ván MDF An Cường, dày 18 mm, phủ Melamine” |
| Đơn vị tính | Unit | Đơn vị dùng để đo khối lượng công việc trong BOQ | m², mét dài (m), cái/bộ, gói, kg |
| Khối lượng / Số lượng | Quantity | Số lượng thực tế của hạng mục theo đơn vị tính | 45 m² vách kính, 12 cái tủ tài liệu |
| Đơn giá | Unit rate / Unit price | Giá cho một đơn vị khối lượng (chưa hoặc đã thuế tùy quy ước) | 1.200.000 đ/m² vách kính |
| Thành tiền | Amount / Line total | Tổng tiền của một dòng hạng mục = đơn giá × khối lượng | 45 m² × 1.200.000 = 54.000.000đ |
| Tổng mức dự toán | Total estimated cost | Tổng cộng thành tiền của tất cả hạng mục trong BOQ (có thể chưa/chưa gồm thuế, phí) | Tổng BOQ: 450.000.000đ |
| Vật tư chính | Main materials | Các loại vật liệu chính cấu thành hạng mục nội thất | Ván gỗ, kính, thạch cao, sơn, thảm |
| Phụ kiện | Accessories / Fittings | Các chi tiết đi kèm để hoàn thiện sản phẩm nội thất | Bản lề, ray bi, tay nắm, chân tăng chỉnh |
| Nhân công | Labor cost | Chi phí nhân công thi công/lắp đặt cho hạng mục | 150.000 đ/m² lắp vách thạch cao |
| Máy & thiết bị thi công | Plant & equipment | Chi phí máy móc, thiết bị phục vụ thi công | Máy cắt, máy bắn vít, giàn giáo |
| Chi phí chung / Quản lý phí | Overheads / Preliminaries | Chi phí quản lý dự án, an toàn lao động, vệ sinh, bảo vệ hiện trạng… | 5 – 10% tổng giá trị hợp đồng. |
| Thuế GTGT | VAT | Thuế giá trị gia tăng áp dụng cho tổng giá trị BOQ | Tổng trước thuế 450 triệu, VAT 10% = 45 triệu |
| Tạm tính / Dự phòng | Provisional sum / Contingency | Khoản tiền dự phòng cho các hạng mục chưa rõ khối lượng hoặc có thể phát sinh | 5% dự phòng phát sinh điện. |
| Phát sinh | Variation / Variation order (VO) | Các thay đổi phạm vi so với BOQ gốc, dẫn đến điều chỉnh khối lượng/đơn giá | Thêm 10 ổ cắm mạng, làm thêm 2 vách kính. |
| Nghiệm thu khối lượng | Measurement / Take-off verification | Việc đo đạc, xác nhận khối lượng đã thi công thực tế để thanh toán | Nghiệm thu 42 m² vách thay vì 45 m² trong BOQ |
| Bảo hành | Warranty | Cam kết thời gian và phạm vi bảo hành cho hạng mục/vật liệu | Bảo hành 12 tháng cho tủ gỗ, 24 tháng cho kính |
| Loại trừ | Exclusions | Những công việc/vật tư không bao gồm trong BOQ này | Không bao gồm bàn ghế di động, cây xanh, PCCC |
| Ghi chú / Điều kiện áp dụng | Notes / Terms & conditions | Các lưu ý về tiêu chuẩn thi công, thời gian, bảo vệ hiện trạng, tiến độ… | “Giá chưa bao gồm vận chuyển tầng cao” |
7. 7 lỗi đọc BOQ nội thất văn phòng người mới hay mắc phải
Khi đọc BOQ, người mới thường tập trung nhiều vào giá mà bỏ qua phạm vi, bản vẽ và điều kiện nghiệm thu.

Các lỗi khi đọc BOQ nội thất văn phòng thường gặp gồm:
- Tập trung vào tổng giá trị, bỏ qua cơ cấu chi phí: Tổng giá chưa cho biết chênh lệch nằm ở hạng mục nào, do đó, doanh nghiệp cần xem giá trị theo từng nhóm.
- Không đối chiếu BOQ với bố trí mặt bằng: Đối chiếu theo từng không gian chức năng giúp phát hiện hạng mục còn thiếu hoặc nhiều khu vực đang được gộp chung.
- Bỏ qua bản vẽ trần RCP khi kiểm tra trần và thiết bị: Trần, đèn, miệng gió và các thiết bị kỹ thuật có quan hệ trực tiếp với nhau. BOQ cần được kiểm tra cùng bản vẽ trần và hồ sơ kỹ thuật liên quan.
- Chấp nhận mô tả hạng mục quá chung: Mô tả thiếu quy cách, cấu tạo hoặc phạm vi bao gồm có thể khiến các bên hiểu khác nhau về cùng một công việc.
- Không làm rõ các hạng mục dùng đơn vị “lot”: Đơn vị “lot” phù hợp với một số gói công việc tổng hợp, nhưng phạm vi cần được mô tả rõ. Với hạng mục nhiều cấu phần, việc tách chi tiết giúp kiểm tra giá và nghiệm thu thuận tiện hơn.
- Không xác định ranh giới giữa nội thất và MEP: Phạm vi thiếu rõ ràng có thể khiến một công việc xuất hiện ở nhiều gói hoặc bị bỏ sót. Doanh nghiệp cần xác định trách nhiệm của từng đơn vị theo BOQ và hồ sơ kỹ thuật.
- Bỏ qua điều kiện nghiệm thu, bảo hành và xử lý phát sinh: Các nội dung về nghiệm thu, bảo hành và thay đổi phạm vi cần được đối chiếu với hợp đồng và phụ lục liên quan.
Đọc BOQ cùng bản vẽ, yêu cầu kỹ thuật và hợp đồng giúp doanh nghiệp kiểm tra đầy đủ hơn từng hạng mục. Mỗi phần việc cần xác định được phạm vi, tài liệu làm căn cứ và trách nhiệm của các bên trước khi đưa vào triển khai.
8. Checklist kiểm tra BOQ nội thất văn phòng trước khi ký hợp đồng
Trước khi ký hợp đồng, doanh nghiệp cần đối chiếu BOQ với hồ sơ thiết kế và các điều khoản liên quan. Bảng kiểm tra giúp xác định những nội dung còn thiếu, chưa thống nhất hoặc cần làm rõ trước khi chốt phạm vi và giá trị công việc.
| Hạng mục | Nội dung cần xác nhận | Cần làm rõ |
| Phạm vi công việc | BOQ đã thể hiện đủ các khu vực và hạng mục thuộc phạm vi thi công chưa? | Xác định rõ phần bao gồm và loại trừ. |
| Khớp với hồ sơ thiết kế | Khối lượng, vị trí và kích thước có phù hợp với bản vẽ và hồ sơ kỹ thuật không? | Đánh dấu phần thiếu, thừa hoặc chưa thống nhất. |
| Cấu trúc BOQ | BOQ có đủ mã hạng mục, mô tả, quy cách, đơn vị tính, khối lượng, đơn giá, thành tiền và ghi chú không? | Kiểm tra các trường thông tin còn thiếu. |
| Đơn vị tính | Đơn vị tính có phù hợp với từng loại công việc và được sử dụng nhất quán không? | Làm rõ các hạng mục dùng đơn vị tổng hợp như “lot”. |
| Khối lượng | Khối lượng có thể đối chiếu với diện tích, số lượng và bản vẽ liên quan không? | Yêu cầu giải thích khi có chênh lệch đáng kể. |
| Quy cách vật liệu | Vật liệu có ghi rõ loại, kích thước, cấu tạo, mã sản phẩm hoặc yêu cầu kỹ thuật không? | Làm rõ thông tin còn chung chung hoặc chưa xác định. |
| Phụ kiện | Phụ kiện có được mô tả về loại, mã, số lượng và yêu cầu kỹ thuật không? | Tránh các mô tả chung như “phụ kiện cao cấp”. |
| Đơn giá | Đơn giá đang bao gồm những vật liệu, nhân công và công việc nào? | Xác định các khoản chưa bao gồm trong giá. |
| Thuế và các khoản phí | BOQ có tách rõ giá trước thuế, thuế và các khoản phí liên quan không? | Đối chiếu với hợp đồng và quy định áp dụng tại thời điểm ký. |
| Khoản tạm tính | Hạng mục chưa đủ thông tin có được ghi rõ là tạm tính không? | Xác định điều kiện và cách cập nhật giá trị sau khi có đủ dữ liệu. |
| Phát sinh và thay đổi | Hồ sơ có quy định cách ghi nhận, phê duyệt và tính giá phần thay đổi không? | Xác định người phê duyệt và hồ sơ cần cập nhật. |
| Tiến độ thi công | Khối lượng và nhóm công việc có liên hệ với các mốc triển khai liên quan không? | Đối chiếu với tiến độ hoặc phụ lục tiến độ của dự án. |
| Điều kiện thanh toán | Các mốc thanh toán có phù hợp với phạm vi và điều kiện nghiệm thu đã thống nhất không? | Kiểm tra tỷ lệ, mốc và hồ sơ cần có cho từng lần thanh toán. |
| Nghiệm thu | Điều kiện nghiệm thu của từng nhóm hạng mục có được xác định rõ không? | Dẫn chiếu đến bản vẽ, yêu cầu kỹ thuật hoặc hồ sơ liên quan khi cần. |
| Bảo hành | Phạm vi và thời gian bảo hành có được quy định trong BOQ, hợp đồng hoặc phụ lục không? | Xác định rõ nhóm hạng mục và điều kiện áp dụng. |
| Mẫu vật liệu và phụ kiện | Dự án có yêu cầu duyệt mẫu trước khi sản xuất hoặc lắp đặt không? | Xác định mẫu được duyệt và cách đối chiếu khi nghiệm thu. |
| Vận chuyển và bảo vệ hiện trạng | Chi phí vận chuyển, che chắn và bảo vệ khu vực thi công đã được tính chưa? | Kiểm tra thêm yêu cầu của tòa nhà nếu có. |
| An toàn và PCCC trong thi công | Các yêu cầu an toàn và PCCC thuộc phạm vi nào, đã được tính trong giá hay chưa? | Làm rõ phần nằm trong chi phí chung hoặc được tách riêng. |
| Tính toán tổng giá trị | Thành tiền từng dòng có khớp với khối lượng và đơn giá không? | Kiểm tra tổng theo nhóm và tổng giá trị BOQ. |
| Nhất quán với hợp đồng | Phạm vi, giá, thanh toán, nghiệm thu và bảo hành trong BOQ có thống nhất với hợp đồng không? | Xử lý các điểm khác nhau trước khi ký. |

Doanh nghiệp cần đối chiếu BOQ với phạm vi công việc, hồ sơ thiết kế và các điều kiện trong hợp đồng trước khi xác nhận. Những hạng mục chưa làm rõ được khối lượng, quy cách, tài liệu tham chiếu hoặc phạm vi thực hiện cần được kiểm tra và thống nhất trước khi triển khai.
9. Câu hỏi thường gặp về BOQ nội thất văn phòng
9.1. BOQ và BOM khác nhau thế nào?
BOQ thể hiện khối lượng và phạm vi các hạng mục trong dự án, còn BOM (Bill of Materials) là danh mục vật liệu và cấu phần cần cho sản xuất hoặc lắp ráp. Trong nội thất văn phòng, BOQ thường dùng để quản lý phạm vi và giá trị công việc, còn BOM phù hợp hơn với sản xuất đồ gỗ và chuẩn bị vật tư.
9.2. Khi nào doanh nghiệp nên yêu cầu BOQ?
Doanh nghiệp nên yêu cầu BOQ khi dự án văn phòng có nhiều hạng mục nội thất cố định, cần so sánh báo giá giữa các nhà thầu, kiểm soát ngân sách và hạn chế phát sinh. BOQ đặc biệt quan trọng khi thi công trọn gói, có nhiều phòng/khu vực chức năng và khi chủ đầu tư muốn thanh toán, nghiệm thu rõ ràng theo khối lượng thực tế.
9.3. Có bắt buộc phải có Technical Spec đi kèm BOQ không?
Không phải mọi BOQ đều cần một tài liệu yêu cầu kỹ thuật (Technical Spec) độc lập. Yêu cầu về vật liệu, cấu tạo và hoàn thiện có thể được thể hiện trong BOQ hoặc hồ sơ kỹ thuật liên quan. Với hạng mục phức tạp, tài liệu kỹ thuật riêng giúp các bên xác định rõ tiêu chuẩn cần áp dụng.
9.4. Cách kiểm tra BOQ có bị trùng hoặc thiếu nhanh nhất?
Doanh nghiệp có thể đối chiếu BOQ theo từng khu vực chức năng với bố trí mặt bằng, bản vẽ trần và bản vẽ kỹ thuật. Sau đó kiểm tra ranh giới giữa hoàn thiện, nội thất và MEP để phát hiện công việc bị lặp giữa nhiều nhóm hoặc hạng mục có trên bản vẽ nhưng chưa xuất hiện trong BOQ.
9.5. Hợp đồng trọn gói có cần BOQ để nghiệm thu thanh toán không?
BOQ có thể được sử dụng trong hợp đồng trọn gói để xác định phạm vi, hạng mục và cơ sở xử lý thay đổi. Cách nghiệm thu và thanh toán phụ thuộc vào điều khoản cùng bộ hồ sơ hợp đồng đã ký. Vì vậy, doanh nghiệp cần đọc BOQ cùng các quy định về nghiệm thu, thanh toán và thay đổi phạm vi.
Mẫu thiết kế theo khu vực trong văn phòng
Khám phá danh sách các mẫu thiết kế đẹp được tổng hợp bởi Maison Interior







