Báo giá thiết kế thi công nội thất văn phòng chi tiết
Báo giá thiết kế thi công nội thất văn phòng được xác định theo diện tích, phạm vi hồ sơ và yêu cầu của từng dự án. Doanh nghiệp cần xem đồng thời đơn giá, nội dung được bao gồm và các khoản chưa tính để dự trù ngân sách, so sánh báo giá trên cùng phạm vi và lựa chọn phương án phù hợp.
Nội dung chính
- 1. Báo giá thiết kế văn phòng
- 2. Báo giá thi công văn phòng
- 3. Những yếu tố ảnh hưởng đến chi phí thiết kế thi công văn phòng
- 4. Lưu ý khi xem xét báo giá thiết kế và thi công nội thất văn phòng
- 5. Quy trình thiết kế và thi công nội thất văn phòng tại Maison Interior
- 6. Cách hạn chế phát sinh chi phí
- 7. Câu hỏi thường gặp
1. Báo giá thiết kế văn phòng
Đơn giá thiết kế văn phòng hiện được công bố theo diện tích, từ 200.000 – 300.000 VNĐ/m² và chưa bao gồm VAT. Với văn phòng trên 600m², doanh nghiệp cần liên hệ để nhận báo giá cụ thể.
| Diện tích văn phòng | Đơn giá thiết kế chưa bao gồm VAT |
| Dưới 100m² | 300.000 VNĐ/m² |
| Từ 100 – 300m² | 250.000 VNĐ/m² |
| Từ 300 – 600m² | 200.000 VNĐ/m² |
| Trên 600m² | Liên hệ |
Đơn giá thay đổi theo từng nhóm diện tích. Tổng chi phí thiết kế còn phụ thuộc vào phạm vi hồ sơ và yêu cầu cụ thể của dự án, vì vậy doanh nghiệp cần đối chiếu các nội dung được ghi trong báo giá trước khi xác định ngân sách.
>> Xem thêm: Cách tối ưu ngân sách thiết kế văn phòng hiệu quả

2. Báo giá thi công văn phòng
Chi phí thi công nội thất văn phòng đang được chia thành ba mức theo tiêu chuẩn hoàn thiện và chưa bao gồm VAT. Mức giá thực tế phụ thuộc vào phạm vi thi công, vật liệu, hệ thống kỹ thuật và yêu cầu của từng dự án.
| Gói thi công | Đơn giá chưa VAT |
| Basic | 4 – 6 triệu VNĐ/m² |
| Mid-Range | 6 – 8 triệu VNĐ/m² |
| High-End | Từ 10 triệu VNĐ/m² |
Phí thiết kế và chi phí thi công là hai khoản riêng tách biệt. Chi phí thi công có thể bao gồm vật liệu, nội thất, nhân công, hệ thống kỹ thuật và các công việc hoàn thiện theo phạm vi đã thống nhất.

Khi xem báo giá thiết kế thi công nội thất, doanh nghiệp cần kiểm tra các hạng mục được tính trong đơn giá và phần công việc báo riêng. Tổng chi phí thi công có thể thay đổi theo chủng loại vật liệu, mức hoàn thiện, hiện trạng mặt bằng và yêu cầu kỹ thuật của dự án.
3. Những yếu tố ảnh hưởng đến chi phí thiết kế thi công văn phòng
Chi phí thiết kế và thi công văn phòng có thể khác nhau dù hai văn phòng có cùng diện tích. Mức chênh lệch thường liên quan đến phạm vi thiết kế, hiện trạng mặt bằng, số lượng phòng/khu chức năng, vật liệu, hệ thống kỹ thuật và điều kiện triển khai của từng dự án.
3.1. Diện tích văn phòng
Diện tích ảnh hưởng đến quy mô không gian cần khảo sát, thiết kế và triển khai. Với văn phòng nhỏ, một số công việc như khảo sát, bố trí mặt bằng, phối cảnh và triển khai hồ sơ vẫn phải thực hiện. Văn phòng lớn có thể có đơn giá thiết kế trên mỗi mét vuông thấp hơn, nhưng tổng chi phí thiết kế và thi công vẫn phụ thuộc vào diện tích thực tế cùng phạm vi công việc.

Với cùng một diện tích, mặt bằng được chia thành nhiều phòng hoặc khu chức năng có thể cần thêm các hạng mục công việc liên quan đến bố trí không gian, xử lý vách ngăn, triển khai nội thất và phối hợp hệ thống kỹ thuật.
3.2. Phong cách thiết kế
Phong cách thiết kế ảnh hưởng đến chi phí khi do khác biệt về mức độ chi tiết, nội thất thiết kế riêng, vật liệu và yêu cầu thể hiện trong hồ sơ. Phong cách càng cầu kỳ và phức tạp, chi phí thiết kế thường càng cao.
- Phong cách hiện đại, tối giản: Ít chi tiết trang trí, hình khối đơn giản, dễ triển khai.
- Phong cách sang trọng: Đòi hỏi nhiều chi tiết đặc biệt, vật liệu sang trọng và phối cảnh 3D chất lượng cao.
- Phong cách corporate: Cần tích hợp màu sắc, logo, hình ảnh và đặc trưng thương hiệu vào không gian.
Với phương án sử dụng vật liệu đặc biệt hoặc mức hoàn thiện cao, ảnh hưởng thường thể hiện rõ hơn ở chi phí thi công.
>> Xem thêm: Top 12+ các phong cách thiết kế văn phòng đẹp và phổ biến

3.3. Phạm vi hồ sơ thiết kế
Hai báo giá có cùng đơn giá vẫn có thể khác nhau về lượng công việc được bao gồm. Doanh nghiệp cần kiểm tra chính xác sản phẩm bàn giao trước khi so sánh.
Phạm vi hồ sơ thiết kế có thể gồm:
- Bản vẽ hiện trạng
- Bố trí mặt bằng công năng
- Phối cảnh 3D
- Bản vẽ trần, sàn, vách và nội thất
- Bản vẽ kỹ thuật phục vụ thi công
- Hồ sơ phối hợp các hệ thống kỹ thuật
- Danh mục hoặc chỉ định vật liệu
- Dự toán khối lượng và chi phí khi thuộc phạm vi
- Hỗ trợ trong quá trình triển khai khi được thỏa thuận
Không phải mọi báo giá đều bao gồm toàn bộ các nội dung trên. Phạm vi chính thức cần được ghi rõ trong báo giá, đề xuất dịch vụ hoặc hợp đồng.
>> Xem thêm: 50+ Bản vẽ thiết kế văn phòng làm việc đẹp và hiện đại
3.4. Hiện trạng mặt bằng
Hiện trạng mặt bằng ảnh hưởng đến lượng thông tin cần khảo sát và cách phát triển phương án. Mặt bằng có nhiều cột, dầm, góc bất quy tắc hoặc hệ thống kỹ thuật hiện hữu phức tạp thường cần xử lý nhiều điểm giao giữa kiến trúc, nội thất và thiết bị.

Với cải tạo văn phòng, đơn vị thiết kế còn phải xem xét những hạng mục cần giữ lại, tháo dỡ hoặc điều chỉnh. Quy định của tòa nhà về thi công, vận chuyển, thời gian làm việc và hệ thống kỹ thuật cũng có thể ảnh hưởng đến phương án triển khai.
3.5. Chất lượng và chủng loại vật liệu
Vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí thi công. Sự khác biệt về chủng loại, xuất xứ, kích thước, cấu tạo hoặc yêu cầu hoàn thiện có thể tạo chênh lệch đáng kể giữa các phương án. Ví dụ:
- Gỗ công nghiệp tiêu chuẩn có chi phí thấp hơn gỗ tự nhiên hoặc vật liệu phủ cao cấp.
- Kính thông thường có giá thấp hơn kính dán an toàn, kính điện hoặc kính cách âm.
- Thảm văn phòng tiêu chuẩn tiết kiệm hơn sàn gỗ, đá tự nhiên hoặc vật liệu nhập khẩu.
- Vách ngăn module có thể dễ triển khai hơn hệ vách thiết kế riêng.
Khi sử dụng vật liệu đặc thù, hồ sơ thiết kế có thể cần thể hiện thêm cấu tạo, kích thước, vị trí liên kết và yêu cầu lắp đặt. Phần công việc bổ sung cần được xác định theo phạm vi thiết kế thực tế.
3.6. Hệ thống kỹ thuật M&E
Các hệ thống kỹ thuật cần phối hợp trong văn phòng có thể gồm điện, chiếu sáng, điều hòa, thông gió, cấp thoát nước, mạng, PCCC và các thiết bị điều khiển. Mức độ phức tạp phụ thuộc vào công năng của từng không gian.

Chi phí và phạm vi hồ sơ có thể thay đổi khi dự án có:
- Nhiều khu vực chiếu sáng riêng
- Hệ thống mạng phức tạp
- Phòng máy chủ hoặc phòng họp tích hợp công nghệ cao
- Điều hòa và thông gió độc lập
- Khu pantry, khu ăn uống hoặc khu vệ sinh bổ sung
- Hệ thống kiểm soát ra vào, camera và thiết bị trình chiếu
Yêu cầu về điện, nước và mạng phức tạp thường đòi hỏi hồ sơ kỹ thuật chi tiết hơn. Các yêu cầu kỹ thuật cần được xác định sớm để phối hợp với mặt bằng và nội thất trước khi triển khai hồ sơ chi tiết.
3.7. Số lượng phòng và khu chức năng
Số lượng phòng và khu chức năng ảnh hưởng đến mức độ phân chia mặt bằng và số lượng chi tiết cần xử lý. Văn phòng có nhiều khu chức năng sẽ phát sinh nhiều yêu cầu thiết kế hơn, ví dụ:
- Khu làm việc chung
- Phòng giám đốc
- Phòng họp
- Khu tiếp khách
- Pantry
- Khu thư giãn
- Phòng đào tạo
- Phone booth
- Khu lưu trữ
- Phòng máy chủ
Hai văn phòng có cùng diện tích nhưng văn phòng có nhiều phòng chức năng thường có chi phí thiết kế cao hơn do cần nhiều phương án bố trí, chi tiết nội thất và hồ sơ kỹ thuật.
3.8. Mức độ tùy chỉnh nội thất
Nội thất thiết kế riêng cần nhiều dữ liệu kỹ thuật hơn sản phẩm có kích thước và cấu tạo tiêu chuẩn. Các hạng mục như quầy lễ tân, bàn họp lớn, hệ tủ âm tường hoặc vách trang trí thường cần bản vẽ chi tiết để sản xuất.

Phạm vi có thể gồm đo đạc, xác định kích thước, cấu tạo, vật liệu, phụ kiện và cách xử lý vị trí tiếp giáp với tường, cột hoặc hệ thống kỹ thuật. Yêu cầu tích hợp nhận diện thương hiệu cũng có thể làm tăng lượng chi tiết cần xử lý.
3.9. Tiến độ thực hiện
Tiến độ ảnh hưởng đến cách bố trí nguồn lực và trình tự phê duyệt. Dự án cần hoàn thành gấp có thể phát sinh phụ phí vì đơn vị thiết kế phải:
- Bố trí thêm nhân sự
- Làm việc ngoài giờ
- Rút ngắn thời gian duyệt phương án
- Ưu tiên xử lý hồ sơ kỹ thuật
- Phối hợp nhanh với nhà thầu và ban quản lý tòa nhà
Tuy nhiên, dự án có tiến độ gấp không đồng nghĩa với việc luôn phát sinh phụ phí. Chi phí bổ sung, nếu có, cần được xác định trong báo giá hoặc thỏa thuận khi yêu cầu tiến độ làm thay đổi phạm vi nguồn lực và điều kiện thực hiện.
3.10. Kinh nghiệm của đơn vị thiết kế
Kinh nghiệm của đơn vị thiết kế ảnh hưởng đến khả năng tư vấn, phối hợp và xử lý yêu cầu của dự án. Vì vậy, đơn giá cần được xem cùng phạm vi dịch vụ và năng lực thực hiện. Khi so sánh, doanh nghiệp nên kiểm tra:
- Phạm vi tư vấn công năng
- Sản phẩm thiết kế được bàn giao
- Phạm vi phối hợp kỹ thuật
- Kinh nghiệm với dự án tương tự
- Số lần điều chỉnh theo hợp đồng
- Hỗ trợ lựa chọn vật liệu
- Phạm vi hỗ trợ khi triển khai thi công

So sánh cùng phạm vi giúp doanh nghiệp đánh giá mức phí chính xác hơn so với việc chỉ nhìn đơn giá trên mỗi mét vuông.
>> Xem thêm: Tiêu chí lựa chọn đơn vị thiết kế nội thất văn phòng uy tín
4. Lưu ý khi xem xét báo giá thiết kế và thi công nội thất văn phòng
Việc xem xét báo giá thiết kế và thi công nội thất văn phòng cần được thực hiện cẩn thận để kiểm soát ngân sách, hạn chế phát sinh và bảo đảm chất lượng thi công. Doanh nghiệp không nên chỉ dựa vào tổng chi phí thấp mà cần đánh giá đồng thời phạm vi công việc, vật liệu, tiến độ và năng lực của từng đơn vị.
4.1. Xác định nhu cầu và ngân sách cụ thể
Trước khi yêu cầu báo giá, doanh nghiệp nên xác định rõ nhu cầu sử dụng văn phòng, số lượng nhân sự, số phòng chức năng và phong cách thiết kế mong muốn. Các khu vực thường cần xác định gồm quầy lễ tân, khu làm việc chung, phòng họp, phòng giám đốc, pantry, khu lưu trữ và khu thư giãn.

Bên cạnh đó, cần lập ngân sách dự kiến cho cả thiết kế và thi công văn phòng. Ngân sách nên bao gồm chi phí nội thất, hoàn thiện, điện, chiếu sáng, điều hòa, mạng, vận chuyển, lắp đặt, VAT và khoản dự phòng cho các phát sinh.
>> Xem thêm: Mẫu dự toán nội thất văn phòng chi tiết và cách lập
4.2. Tìm kiếm và so sánh báo giá nhiều đơn vị
Doanh nghiệp có thể lấy báo giá từ nhiều đơn vị để đối chiếu đơn giá và phạm vi công việc. Các tiêu chí cần xem cùng nhau gồm phạm vi hồ sơ, vật liệu, hệ thống kỹ thuật, tiến độ, điều kiện thanh toán và các khoản chưa bao gồm. Tổng giá riêng lẻ chưa phản ánh đầy đủ sự khác biệt giữa các báo giá.
4.3. Yêu cầu báo giá chi tiết và minh bạch
Báo giá nên thể hiện rõ từng hạng mục, khối lượng, đơn vị tính, đơn giá và thành tiền. Với các hạng mục chưa thể xác định chính xác, nhà cung cấp cần ghi rõ là tạm tính, dự kiến hoặc chưa bao gồm. Báo giá minh bạch thường có các nội dung:
- Chi phí khảo sát hiện trạng.
- Phí thiết kế mặt bằng và phối cảnh 3D.
- Hồ sơ kỹ thuật thi công.
- Chi phí tháo dỡ hoặc cải tạo mặt bằng.
- Nội thất cố định và nội thất rời.
- Hệ thống điện, chiếu sáng, mạng và điều hòa.
- Chi phí vận chuyển, lắp đặt.
- VAT và các loại phí khác.
- Tiến độ thanh toán.
- Điều kiện phát sinh và điều chỉnh giá.

4.4. Đọc kỹ từng hạng mục trong báo giá
Doanh nghiệp cần kiểm tra báo giá có bao gồm đầy đủ các hạng mục cần thiết hay không. Đối với thiết kế văn phòng, nên đặc biệt chú ý đến:
- Bản vẽ bố trí mặt bằng
- Phối cảnh 3D
- Bản vẽ trần, sàn, vách
- Chi tiết đồ nội thất
- Bản vẽ điện và chiếu sáng
- Thiết kế điều hòa, mạng và cấp thoát nước nếu cần
- Bảng vật liệu
- Bảng khối lượng (BOQ) hoặc dự toán
Đối với thi công văn phòng, cần kiểm tra chủng loại vật liệu, quy cách, kích thước, thương hiệu, số lượng, đơn giá và phương pháp hoàn thiện. Nếu báo giá chỉ ghi “gỗ công nghiệp”, “kính”, “đèn” hoặc “sơn” mà không có thông số cụ thể, doanh nghiệp nên yêu cầu bổ sung.
4.5. Chú ý các điều khoản và điều kiện
Hợp đồng cần quy định rõ trách nhiệm của chủ đầu tư và đơn vị thực hiện. Các nội dung liên quan đến phạm vi, tiến độ, thanh toán và xử lý thay đổi cần được kiểm tra trước khi triển khai.
| Nội dung cần kiểm tra | Yêu cầu cần làm rõ |
| Phạm vi công việc | Xác định phần việc và trách nhiệm của mỗi bên |
| Tiến độ thiết kế và thi công | Ghi rõ thời gian thực hiện và các mốc chính |
| Nghiệm thu | Xác định mốc và phạm vi nghiệm thu theo từng giai đoạn |
| Tạm ứng và thanh toán | Làm rõ tỷ lệ, thời điểm và điều kiện thanh toán |
| Chỉnh sửa thiết kế | Xác định số lần chỉnh sửa và phạm vi được điều chỉnh |
| Phê duyệt vật liệu | Quy định cách trình mẫu, xác nhận và thay đổi vật liệu |
| Thay đổi phạm vi công việc | Xác định cách ghi nhận, phê duyệt và cập nhật chi phí |
| Công việc phát sinh | Quy định cách xác nhận phạm vi, chi phí và thời gian thực hiện |
| Chậm tiến độ | Làm rõ trách nhiệm của từng bên khi không đáp ứng tiến độ đã thống nhất |
| Tạm dừng hoặc chấm dứt hợp đồng | Xác định điều kiện áp dụng và trách nhiệm liên quan |
| Bảo hành | Ghi rõ thời hạn, phạm vi và điều kiện bảo hành |
Hợp đồng cũng cần phân biệt nguyên nhân của từng thay đổi. Yêu cầu bổ sung từ doanh nghiệp và sai lệch do đo đạc, dự toán hoặc triển khai cần được xác định riêng để làm rõ trách nhiệm và chi phí liên quan.

4.6. Yêu cầu xem mẫu vật liệu nếu có thể
Mẫu vật liệu giúp doanh nghiệp đối chiếu màu sắc, bề mặt, quy cách và mức hoàn thiện trước khi phê duyệt. Việc xem mẫu đặc biệt cần thiết khi cùng một loại vật liệu có nhiều mã, màu hoặc bề mặt hoàn thiện. Sau khi phê duyệt, thông tin của mẫu cần thống nhất với báo giá và hồ sơ để xác định đúng vật liệu sử dụng khi sản xuất và thi công.
4.7. Thương lượng về giá và các điều khoản
Doanh nghiệp có thể thương lượng về tổng giá trị hợp đồng và các điều kiện triển khai. Các nội dung cần trao đổi nên được xác định rõ trước khi ký kết.
| Nội dung có thể thương lượng | Điểm cần làm rõ |
| Đơn giá thiết kế và thi công | Xác định đơn giá áp dụng cho phạm vi công việc đã thống nhất |
| Chiết khấu theo diện tích hoặc quy mô | Làm rõ điều kiện và phạm vi được áp dụng |
| Phí thiết kế khi ký hợp đồng thi công | Xác nhận chính sách áp dụng và điều kiện kèm theo |
| Tiến độ thanh toán | Thống nhất tỷ lệ, thời điểm và điều kiện thanh toán |
| Số lần chỉnh sửa thiết kế | Xác định số lần và phạm vi được điều chỉnh |
| Chi phí vận chuyển và lắp đặt | Làm rõ phần đã bao gồm và phần cần báo riêng |
| Thời gian bảo hành | Xác định thời hạn và phạm vi bảo hành |
| Hạng mục hỗ trợ | Ghi rõ nội dung được hỗ trợ và điều kiện áp dụng |
| Kiểm soát phát sinh | Thống nhất cách xác nhận, phê duyệt và cập nhật chi phí |
Việc thương lượng cần gắn với phạm vi công việc, vật liệu và yêu cầu chất lượng đã thống nhất. Khi cần điều chỉnh ngân sách, doanh nghiệp có thể đề nghị phương án vật liệu hoặc thiết kế thay thế để so sánh trước khi quyết định.

5. Quy trình thiết kế và thi công nội thất văn phòng tại Maison Interior
Quy trình thiết kế và thi công nội thất văn phòng tại Maison Interior gồm 15 bước, với 7 bước thiết kế và 8 bước thi công. Mỗi bước xác định rõ công việc cần thực hiện từ tiếp nhận yêu cầu, khảo sát mặt bằng đến hoàn thiện, nghiệm thu và bàn giao.
| Bước | Nội dung chính | Mô tả |
| 1 | Tiếp nhận thông tin về dự án | Thu thập thông tin về mặt bằng, nhu cầu sử dụng, quy mô nhân sự và các yêu cầu ban đầu của doanh nghiệp. |
| 2 | Khảo sát và lập hồ sơ hiện trạng | Kiểm tra kích thước, kết cấu, hệ thống kỹ thuật và các điều kiện thực tế của mặt bằng. |
| 3 | Thảo luận phương án, đề xuất ý tưởng thiết kế | Trao đổi về nhu cầu, cách bố trí không gian và định hướng thiết kế phù hợp với yêu cầu dự án. |
| 4 | Thiết kế mặt bằng bố trí công năng nội thất | Sắp xếp khu làm việc, phòng chức năng, luồng di chuyển và vị trí nội thất trên mặt bằng. |
| 5 | Thiết kế phối cảnh 3D | Thể hiện hình ảnh không gian, vật liệu, màu sắc và các chi tiết nội thất theo phương án đã thống nhất. |
| 6 | Triển khai hồ sơ kỹ thuật thi công | Hoàn thiện các bản vẽ và thông tin kỹ thuật cần thiết để phục vụ sản xuất và thi công. |
| 7 | Bàn giao hồ sơ thiết kế | Tổng hợp và bàn giao hồ sơ thiết kế theo phạm vi đã thống nhất với doanh nghiệp. |
| 8 | Chốt hồ sơ kỹ thuật thi công | Rà soát và xác nhận hồ sơ dùng làm cơ sở triển khai các hạng mục tại khu vực thi công. |
| 9 | Tổ chức mặt bằng thi công | Chuẩn bị khu vực thi công, vị trí tập kết và các điều kiện cần thiết trước khi triển khai công việc. |
| 10 | Ký duyệt vật liệu sản xuất | Xác nhận chủng loại, màu sắc, bề mặt và mẫu vật liệu trước khi sản xuất hoặc lắp đặt. |
| 11 | Sản xuất nội thất tại nhà máy | Gia công các hạng mục nội thất theo bản vẽ, kích thước và vật liệu đã được phê duyệt. |
| 12 | Triển khai hạng mục thi công thô và PCCC | Thực hiện các công việc thuộc phần thô và phối hợp các hạng mục phòng cháy chữa cháy theo phạm vi dự án. |
| 13 | Lắp đặt và hoàn thiện hạng mục nội thất | Lắp đặt nội thất, hoàn thiện bề mặt và xử lý các hạng mục theo hồ sơ kỹ thuật. |
| 14 | Vệ sinh công nghiệp | Vệ sinh khu vực sau thi công để chuẩn bị cho quá trình kiểm tra và bàn giao. |
| 15 | Bàn giao và nghiệm thu sản phẩm | Kiểm tra các hạng mục đã hoàn thành, ghi nhận nội dung cần xử lý và thực hiện bàn giao theo thỏa thuận. |

6. Cách hạn chế phát sinh chi phí
Các chi phí phát sinh thường liên quan đến thay đổi yêu cầu, phạm vi chưa rõ hoặc các khoản chưa được xác định trước khi triển khai. Doanh nghiệp có thể giảm rủi ro bằng cách chốt các dữ liệu chính ngay từ giai đoạn báo giá:
- Diện tích và phạm vi cần thiết kế: xác định chính xác phần mặt bằng nằm trong phạm vi dịch vụ.
- Số lượng phòng và chức năng: thống nhất các không gian cần có trước khi phát triển phương án.
- Phong cách thiết kế mong muốn: cung cấp hình ảnh hoặc yêu cầu cụ thể để giảm thay đổi định hướng.
- Ngân sách dự kiến: xác định mức đầu tư để lựa chọn phạm vi, vật liệu và mức hoàn thiện phù hợp.
- Danh mục hồ sơ cần bàn giao: ghi rõ mặt bằng, 3D, hồ sơ kỹ thuật và các tài liệu khác thuộc phạm vi.
- Số lần chỉnh sửa phương án: xác nhận trong báo giá hoặc hợp đồng để biết giới hạn điều chỉnh.
- Tiến độ và thời gian bàn giao: thống nhất các mốc thiết kế, phê duyệt và hoàn thành hồ sơ.
- Các khoản chưa bao gồm: kiểm tra rõ VAT, khảo sát, hồ sơ M&E, hỗ trợ giám sát và các dịch vụ khác đã nằm trong báo giá hay chưa.
Việc làm rõ phạm vi ngay từ đầu giúp doanh nghiệp kiểm soát thay đổi và có cơ sở đối chiếu khi phát sinh yêu cầu mới. Các khoản ngoài phạm vi cần được xác nhận trước khi thực hiện.

Doanh nghiệp xem báo giá thiết kế và thi công hiệu quả nhất khi đặt đơn giá trong đúng bối cảnh về diện tích, hồ sơ, vật liệu, hệ thống kỹ thuật và điều kiện thực hiện. Trước khi lựa chọn đơn vị triển khai, cần xác nhận rõ phạm vi được bao gồm, các khoản báo riêng và điều kiện thay đổi để dự trù ngân sách sát hơn.
7. Câu hỏi thường gặp
7.1. Thiết kế nội thất văn phòng giá bao nhiêu một mét vuông?
Chi phí thiết kế nội thất văn phòng thường dao động khoảng 120.000 – 500.000 VNĐ/m², tùy diện tích, phong cách, mức độ phức tạp và phạm vi hồ sơ bàn giao. Gói cơ bản thường gồm mặt bằng và phối cảnh, trong khi gói nâng cao có thêm bản vẽ kỹ thuật, hệ thống MEP và dự toán. Văn phòng nhỏ hoặc yêu cầu thiết kế riêng có thể áp dụng mức phí tối thiểu theo dự án.
7.2. Phí thiết kế nội thất văn phòng được tính như thế nào?
Phí thiết kế nội thất văn phòng thường được tính theo công thức: Diện tích thiết kế × Đơn giá thiết kế/m². Đơn giá phụ thuộc vào phong cách, mức độ phức tạp, số lượng khu chức năng và phạm vi hồ sơ bàn giao. Với văn phòng nhỏ, đơn vị thiết kế có thể áp dụng mức phí tối thiểu. Một số dự án cũng được báo giá trọn gói theo quy mô và yêu cầu cụ thể.
7.3. Văn phòng nhỏ có được áp dụng đơn giá theo mét vuông không?
Có. Tại Maison Interior hiện đang áp dụng mức 300.000 VNĐ/m² cho văn phòng dưới 100m², chưa VAT. Với dự án có yêu cầu đặc biệt hoặc phạm vi khác thông thường, doanh nghiệp cần xác nhận lại báo giá cụ thể.
7.4. Báo giá thiết kế đã bao gồm VAT chưa?
Báo giá thiết kế nội thất văn phòng có thể đã bao gồm hoặc chưa bao gồm VAT, tùy chính sách của từng đơn vị. Doanh nghiệp nên kiểm tra kỹ ghi chú trong báo giá và hợp đồng, đồng thời yêu cầu nhà cung cấp nêu rõ mức thuế áp dụng. Việc xác nhận trước giúp dự toán chính xác và tránh phát sinh chi phí khi thanh toán.
Nhà biên tập và quản lý nội dung tại Maison Interior
Với hơn 06 năm kinh nghiệm tư vấn, biên tập nội dung trong lĩnh vực thiết kế nội thất, mang đến góc nhìn chuyên sâu, cung cấp thông tin giá trị, cập nhật xu hướng và đề xuất giải pháp tối ưu cho khách hàng.
Mẫu thiết kế theo khu vực trong văn phòng
Khám phá danh sách các mẫu thiết kế đẹp được tổng hợp bởi Maison Interior







