Mẫu dự toán nội thất văn phòng chi tiết nhất và cách lập

Hoạch toán chi phí nội thất văn phòng

Dự toán nội thất văn phòng giúp doanh nghiệp xác định chi phí dự kiến trước khi triển khai thiết kế và thi công. Bảng dự toán cần thể hiện rõ phạm vi công việc, khối lượng, quy cách và cơ sở đơn giá giúp doanh nghiệp kiểm tra ngân sách, đối chiếu phương án và trao đổi với nhà thầu trước khi phê duyệt.

Nội dung chính

1. Dự toán nội thất văn phòng là gì?

Dự toán nội thất văn phòng là quá trình liệt kê và ước tính tổng chi phí cho thiết kế, thi công, hoàn thiện không gian làm việc, bao gồm vật liệu, nội thất, thiết bị, nhân công, lắp đặt và các khoản dự phòng. Bảng dự toán giúp doanh nghiệp chủ động ngân sách, kiểm soát chi phí và hạn chế phát sinh trong quá trình triển khai.

2. Tại sao cần lập dự toán nội thất văn phòng?

Dự toán giúp doanh nghiệp xác định ngân sách dự kiến trước khi triển khai và làm rõ cách chi phí được phân bổ theo từng hạng mục. Bảng dự toán cũng tạo cơ sở để doanh nghiệp và nhà thầu trao đổi về phạm vi công việc, phần việc cần thực hiện, quy cách và chi phí trước khi phê duyệt.

2.1. Kiểm soát ngân sách hiệu quả

Dự toán giúp doanh nghiệp xác định tổng chi phí dự kiến và mức ngân sách dành cho từng nhóm công việc. Khi chi phí dự kiến vượt giới hạn đầu tư, doanh nghiệp có thể rà soát lại phạm vi hoặc phương án trước khi triển khai.

Lý do cần dự toán nội thất văn phòng
Lý do cần dự toán nội thất văn phòng

Ngoài ra, dự toán cũng tạo mốc ngân sách để doanh nghiệp có thể theo dõi trong quá trình thiết kế và thi công nội thất. Chi phí thực tế có thể thay đổi khi phạm vi, hạng mục công việc cần thực hiện hoặc điều kiện thi công thay đổi.

>> Xem thêm: Cách tối ưu ngân sách thiết kế văn phòng hiệu quả

2.2. Đảm bảo tính minh bạch của nhà thầu

Bảng dự toán chi tiết giúp doanh nghiệp kiểm tra cách nhà thầu tính chi phí cho từng hạng mục. Mỗi hạng mục cần thể hiện rõ số lượng hoặc phạm vi thực hiện, quy cách, đơn giá và thành tiền để doanh nghiệp dễ dàng rà soát và đối chiếu. Khi thông tin được trình bày đầy đủ, doanh nghiệp có cơ sở yêu cầu làm rõ những khoản chưa xác định rõ phạm vi hoặc cách tính.

>> Xem thêm: Các khoản chi phí thi công văn phòng thường bị bỏ sót

2.3. Dễ dàng quản lý tiến độ thi công

Dự toán giúp doanh nghiệp chủ động chuẩn bị ngân sách và vật tư theo từng hạng mục trong quá trình thi công. Khi kết hợp với kế hoạch tiến độ, doanh nghiệp có thể theo dõi chi phí tương ứng với từng giai đoạn thực hiện.

Tuy nhiên, tiến độ thi công vẫn cần được quản lý bằng kế hoạch riêng, trong đó xác định thời điểm bắt đầu, kết thúc và trình tự công việc. Dự toán chủ yếu hỗ trợ theo dõi thông tin chi phí liên quan đến các hạng mục đang triển khai.

2.4. Đảm bảo sự thống nhất giữa nhà thầu và chủ đầu tư

Dự toán giúp nhà thầu và chủ đầu tư thống nhất rõ phạm vi và hạng mục công việc cần thực hiện, quy cách và chi phí dự kiến trước khi triển khai. Các điểm chưa thống nhất có thể được trao đổi và điều chỉnh trước khi phê duyệt ngân sách. Khi phạm vi công việc thay đổi, dự toán cần được cập nhật để phản ánh đúng công việc và chi phí đã thống nhất giữa hai bên.

Kiểm tra và chỉnh sửa bản vẽ thiết kế
Kiểm tra và chỉnh sửa bản vẽ thiết kế

2.5. Cơ sở báo cáo và quyết toán sau hoàn thiện

Sau khi thi công hoàn tất, dự toán có thể được dùng làm cơ sở đối chiếu giữa ngân sách ban đầu và giá trị thực tế của các hạng mục đã thực hiện. Qua đó, nhận biết những khoản giữ nguyên, điều chỉnh hoặc phát sinh so với dự toán đã phê duyệt. Ngoài ra, nghiệm thu, thanh toán và quyết toán còn căn cứ vào hợp đồng, hồ sơ nghiệm thu, công việc thực tế và các chứng từ liên quan.

>> Xem thêm: Quy trình nghiệm thu nội thất văn phòng chi tiết nhất

3. Các hạng mục chi phí trong dự toán nội thất văn phòng

Cơ cấu chi phí trong dự toán được xác định theo phạm vi dự án và hiện trạng mặt bằng. Văn phòng tận dụng được nhiều hạng mục sẵn có sẽ có cơ cấu khác với mặt bằng cần cải tạo, lắp mới nội thất và hệ thống kỹ thuật.

3.1. Chi phí thiết kế

Chi phí thiết kế được xác định theo phạm vi hồ sơ và công việc thiết kế mà doanh nghiệp yêu cầu. Tùy dự án, chi phí có thể gồm khảo sát phục vụ thiết kế, bố trí mặt bằng, phối cảnh và hồ sơ kỹ thuật. Mức chi phí thay đổi theo số lượng, mức độ chi tiết của hồ sơ và các công việc thiết kế đã thống nhất. Ngoài ra, phạm vi thiết kế khác nhau sẽ có cơ sở tính chi phí khác nhau.

>> Xem thêm: Báo giá thiết kế nội thất văn phòng

Các hạng mục chi phí trong dự toán nội thất văn phòng
Các hạng mục chi phí trong dự toán nội thất văn phòng

3.2. Chi phí thi công phần thô và hoàn thiện

Chi phí thi công phần thô và hoàn thiện có thể gồm tháo dỡ, cải tạo, lắp vách, thi công trần, sàn, sơn, cửa và các hạng mục hoàn thiện theo phương án thiết kế. Chi phí được xác định dựa trên hiện trạng mặt bằng và hồ sơ thiết kế.

3.3. Chi phí sản xuất và lắp đặt nội thất

Chi phí sản xuất nội thất có thể gồm bàn làm việc, bàn họp, tủ, quầy lễ tân, kệ và các sản phẩm được gia công theo thiết kế. Chi phí của từng sản phẩm phụ thuộc vào số lượng, kích thước, vật liệu, lớp hoàn thiện, phụ kiện và yêu cầu gia công.

Chi phí vận chuyển và lắp đặt được xác định theo số lượng nội thất, đặc điểm sản phẩm và điều kiện thi công tại mặt bằng. Với nội thất mua sẵn, dự toán được tính theo giá sản phẩm cùng chi phí vận chuyển, lắp ráp hoặc lắp đặt nếu thuộc phạm vi đã thống nhất.

3.4. Chi phí hệ thống kỹ thuật

Chi phí hệ thống kỹ thuật có thể gồm điện, chiếu sáng, mạng, điều hòa, thông gió và phòng cháy, chữa cháy (PCCC) nếu nằm trong phạm vi công việc của dự án. Chi phí phụ thuộc vào khả năng giữ lại và sử dụng hệ thống sẵn có tại mặt bằng. Các hạng mục cần di dời, bổ sung hoặc lắp mới sẽ được tính theo yêu cầu thiết kế và điều kiện thực tế của hiện trạng mặt bằng.

Hệ thống kỹ thuật của văn phòng
Hệ thống kỹ thuật của văn phòng

3.5. Chi phí dự phòng phát sinh

Chi phí dự phòng được tính để dự kiến các khoản có thể phát sinh do phạm vi công việc chưa xác định đầy đủ hoặc giá vật tư, thiết bị thay đổi trong quá trình triển khai. Mức dự phòng cần được xác định dựa trên mức độ hoàn thiện của hồ sơ, phạm vi công việc và điều kiện thực hiện dự án.

4. Quy trình các bước lập dự toán nội thất văn phòng

Quy trình lập dự toán bắt đầu từ việc xác định nhu cầu, khảo sát mặt bằng và làm rõ các hạng mục cần thực hiện. Sau đó, đơn vị lập dự toán xác định số lượng, quy cách, đơn giá và tổng chi phí trước khi các bên rà soát, điều chỉnh và phê duyệt.

4.1. Xác định nhu cầu

Doanh nghiệp cần xác định mục tiêu sử dụng, phạm vi đầu tư, ngân sách dự kiến và thời gian triển khai trước khi lập dự toán. Các thông tin cần làm rõ gồm:

  • Quy mô nhân sự và đặc điểm công việc.
  • Nhu cầu về phòng họp, tiếp khách và các không gian chức năng.
  • Yêu cầu về nội thất, thương hiệu và phong cách thiết kế.
  • Phạm vi đầu tư gồm nội thất rời, hoàn thiện và các hệ thống kỹ thuật liên quan.
  • Ngân sách dự kiến và thời gian cần hoàn thành.
Quy trình các bước lập dự toán nội thất văn phòng
Quy trình các bước lập dự toán nội thất văn phòng

Các thông tin đã xác định giúp đơn vị thiết kế và nhà thầu hiểu rõ phạm vi cần khảo sát, thiết kế và tính chi phí. Ngân sách dự kiến cũng là cơ sở để doanh nghiệp rà soát phương án trong các bước tiếp theo.

4.2. Khảo sát hiện trạng mặt bằng

Khảo sát giúp xác định chính xác điều kiện mặt bằng trước khi tính chi phí. Các nội dung chính cần ghi nhận gồm:

  • Diện tích và chiều cao thông thủy.
  • Vị trí cột, dầm, hộp kỹ thuật, cửa và lối thoát hiểm.
  • Hiện trạng tường, trần và sàn.
  • Hệ thống điện, nước, mạng, điều hòa và PCCC.
  • Các hạng mục có thể giữ lại, cần di dời, bổ sung hoặc cải tạo.

Ảnh khảo sát và bản vẽ hiện trạng giúp thể hiện rõ các vị trí ảnh hưởng đến phương án thi công. Những đặc điểm như sàn nâng, trần, vách kính hoặc phòng máy chủ cần được ghi nhận nếu có ảnh hưởng đến phạm vi và chi phí.

4.3. Lập danh mục hạng mục và bóc tách khối lượng

Từ hồ sơ thiết kế và kết quả khảo sát, đơn vị lập dự toán xác định các công việc cần thực hiện và thông tin cần tính cho từng hạng mục.

Nhóm hạng mục Nội dung chính Thông tin cần xác định
Hoàn thiện Vách, trần, sàn, cửa, sơn, rèm và các hạng mục hoàn thiện liên quan Quy cách, vật liệu, vị trí thực hiện, đơn vị tính và số lượng
Hệ thống kỹ thuật Điện, mạng, điều hòa, camera, âm thanh và phòng cháy, chữa cháy Thiết bị, yêu cầu kỹ thuật, vị trí lắp đặt, đơn vị tính và số lượng
Nội thất Bàn, ghế, tủ, quầy lễ tân, nội thất phòng họp,  pantry và các sản phẩm theo thiết kế Kích thước, vật liệu, quy cách, vị trí lắp đặt, đơn vị tính và số lượng

Số liệu của từng hạng mục có thể được xác định theo mét vuông, mét dài, cái hoặc bộ tùy đặc điểm công việc. Các thông tin sau đó được tổng hợp vào bảng BOQ để áp đơn giá và tính chi phí.

Tính chi phí các hạng mục nội thất văn phòng
Tính chi phí các hạng mục nội thất văn phòng

4.4. Ước tính chi phí và áp đơn giá

Đơn giá của từng hạng mục cần phù hợp với quy cách vật liệu, thiết bị, phạm vi công việc và thời điểm lập dự toán. Đơn vị lập dự toán có thể tham khảo báo giá từ nhà cung cấp, nhà thầu hoặc dữ liệu giá phù hợp với từng nhóm công việc.

Khi so sánh đơn giá, doanh nghiệp cần kiểm tra các phương án có cùng phạm vi và yêu cầu kỹ thuật hay không. Chi phí có thể được tách thành các nhóm như thiết kế, thi công hoàn thiện, hệ thống kỹ thuật, sản xuất nội thất và lắp đặt để thuận tiện kiểm tra.

4.5. Tổng hợp bảng dự toán và chi phí dự phòng

Sau khi xác định đơn giá, đơn vị lập dự toán tổng hợp chi phí của từng hạng mục vào bảng dự toán. Mỗi hạng mục cần thể hiện rõ:

  • Tên hạng mục.
  • Quy cách.
  • Số lượng.
  • Đơn vị tính.
  • Đơn giá.
  • Thành tiền.
  • Các khoản đã bao gồm và chưa bao gồm nếu có.
Tổng hợp bảng dự toán và tài liệu liên quan
Tổng hợp bảng dự toán và tài liệu liên quan

Bảng dự toán cũng cần ghi rõ thuế giá trị gia tăng (VAT), chi phí quản lý hoặc giám sát nếu thuộc phạm vi dự án và khoản dự phòng nếu có. Chi phí dự phòng được xác định dựa trên mức độ hoàn thiện của hồ sơ, hiện trạng mặt bằng và những nội dung chưa xác định đầy đủ tại thời điểm lập dự toán.

4.6. Thống nhất và phê duyệt dự toán

Chủ đầu tư, nhà thầu và các bộ phận liên quan cần rà soát lại dự toán trước khi phê duyệt. Các nội dung cần kiểm tra gồm:

  • Phạm vi công việc.
  • Quy cách và vật liệu.
  • Số lượng hoặc quy mô thực hiện.
  • Đơn giá và thành tiền.
  • Các khoản đã bao gồm hoặc chưa bao gồm.
  • Điều kiện bảo hành, thanh toán và những nội dung có thể ảnh hưởng đến chi phí.

Nếu doanh nghiệp thay đổi vật liệu, mức hoàn thiện hoặc phạm vi đầu tư, dự toán cần được cập nhật tương ứng trước khi phê duyệt. Bản dự toán đã thống nhất có thể dùng để đối chiếu khi hoàn thiện báo giá và hợp đồng, nhưng không thay thế các hồ sơ nghiệm thu, thanh toán hoặc quyết toán.

5. Tham khảo mẫu dự toán nội thất văn phòng dưới 100m2

Với văn phòng dưới 100m², khối lượng và đơn giá cần được xác định theo mặt bằng thực tế, hồ sơ thiết kế và báo giá tại thời điểm lập dự toán.

STT Hạng mục thi công Hạng mục thi công Thành tiền
1 Khảo sát mặt bằng dự án, lập bản vẽ 2D, 3D và dự toán cơ bản 160.000 – 200.000 12.000.000 – 16.000.000
2 Thiết kế nội thất + giám sát tác giả 210.000 – 240.000 16.000.000 – 21.000.000

Ngân sách chi cho nội thất văn phòng dưới 100m2

1 Sàn văn phòng (gạch lát, sàn gỗ công nghiệp) 200.000 – 500.000 20.000.000 – 22.000.000
2 Sơn tường, giấy dán tường 150.000 – 300.000 20.000.000 – 30.000.000
3 Vách ngăn (Kính, gỗ, thạch cao) 300.000 – 800.000 10.000.000
4 Cửa sổ (cửa gỗ, cửa kính) 1.500.000 – 3.000.000/cánh 20.000.000
5 Rèm cửa 200.000 – 500.000/m² 20.000.000
6 Trần nhà, ốp trần 200.000 – 400.000 20.000.000 – 30.000.000
7 Đèn chiếu sáng, đèn trang trí 200.000 – 500.000/bộ 10.000.000
8 Hệ thống mạng/điện thoại 200.000 – 300.000/m 15.000.000
9 Logo/thiết kế logo văn phòng 3.000.000 3.000.000
10 Bộ bàn ghế lãnh đạo 10.000.000 – 15.000.000/bộ 45.000.000
11 2 bộ bàn ghế tiếp khách 15.000.000/bộ 30.000.000
12 Cụm bàn làm việc nhân viên 6 chỗ ngồi 6.000.000/bộ 36.000.000
13 Bàn ghế cho phòng họp 5 – 10 người 20.000.000/bộ 40.000.000
14 Tủ đựng tài liệu 4.000.000/cái 20.000.000
15 Tủ đồ nhân viên 3.000.000/cái 15.000.000
16 Tranh nghệ thuật, tranh trang trí 2.000.000/cái 20.000.000
Tổng ~ 300.000.000

(chưa gồm chi phí thiết bị văn phòng)

6. Các yếu tố ảnh hưởng đến dự toán nội thất văn phòng

Dự toán thay đổi khi phạm vi, khối lượng, quy cách hoặc điều kiện triển khai thay đổi. Vì vậy, hai văn phòng có diện tích tương đương vẫn có thể có cơ cấu chi phí khác nhau.

Các yếu tố ảnh hưởng đến dự toán nội thất văn phòng
Các yếu tố ảnh hưởng đến dự toán nội thất văn phòng

6.1. Diện tích và kết cấu không gian

Diện tích ảnh hưởng trực tiếp đến tổng chi phí vì quyết định phạm vi thi công, lượng vật liệu và số lượng nội thất cần bố trí. Với mặt bằng lớn, đơn giá tính theo mét vuông có thể giảm trong một số trường hợp nhờ mua vật liệu với số lượng lớn.

Kết cấu và hiện trạng mặt bằng cũng làm thay đổi chi phí. Nhiều cột, dầm, chiều cao thông thủy hạn chế hoặc vị trí thang máy không thuận tiện có thể làm tăng yêu cầu xử lý trần, vách và hệ thống kỹ thuật. Với mặt bằng cải tạo, dự toán còn có thể gồm chi phí tháo dỡ và xử lý lại các hạng mục điện, nước, trần hoặc sàn hiện có.

6.2. Phong cách thiết kế văn phòng

Phong cách thiết kế ảnh hưởng đến dự toán thông qua mức độ chi tiết, loại vật liệu và yêu cầu thi công. Các phong cách tối giản hoặc hiện đại thường sử dụng ít chi tiết trang trí và kết cấu đơn giản hơn. Ngược lại, những phong cách yêu cầu nhiều chi tiết hoàn thiện, vật liệu đặc biệt hoặc gia công phức tạp có thể làm tăng chi phí thi công và nội thất.

Định hướng thương hiệu cũng ảnh hưởng đến cách bố trí và mức đầu tư cho từng không gian. Doanh nghiệp sáng tạo, công ty luật hoặc doanh nghiệp tài chính có thể có yêu cầu khác nhau về phòng họp, phòng lãnh đạo, khu tiếp khách và vật liệu hoàn thiện. Những yêu cầu cụ thể trong phương án thiết kế sẽ được phản ánh vào dự toán.

6.3. Nội thất văn phòng

Chi phí nội thất phụ thuộc vào số lượng, chủng loại, kích thước, vật liệu và chức năng của từng sản phẩm như bàn, ghế, tủ, quầy lễ tân, nội thất phòng họp và pantry. Quy cách phụ kiện và yêu cầu hoàn thiện cũng ảnh hưởng đến đơn giá của từng hạng mục.

Văn phòng thiết kế theo phong cách Biophilic
Văn phòng thiết kế theo phong cách Biophilic

Nội thất mua sẵn thường có cách tính chi phí khác với sản phẩm được thiết kế và sản xuất riêng. Với nội thất đặt theo thiết kế, chi phí còn phụ thuộc vào kích thước, vật liệu, yêu cầu gia công, phụ kiện và mức độ hoàn thiện phù hợp với không gian hoặc nhận diện thương hiệu.

6.4. Vật liệu thi công

Vật liệu có ảnh hưởng lớn đến chi phí thi công và nội thất văn phòng. Mỗi nhóm vật liệu có mức giá khác nhau tùy loại, đặc tính kỹ thuật và yêu cầu hoàn thiện. Chẳng hạn, gỗ công nghiệp thường có mức chi phí khác với gỗ tự nhiên, trong khi đá tự nhiên, kính hoặc kim loại cũng có cách tính chi phí riêng theo từng phương án thiết kế.

Các phụ kiện đi kèm như bản lề, ray trượt, tay nắm, ổ khóa hoặc hệ ray rèm cũng cần được tính trong dự toán. Chi phí phụ kiện phụ thuộc vào chủng loại, chất lượng và số lượng sử dụng, đặc biệt với các hạng mục nội thất được lắp đặt với số lượng lớn.

6.5. Hệ thống kỹ thuật

Chi phí hệ thống kỹ thuật phụ thuộc vào số lượng thiết bị, yêu cầu sử dụng và phạm vi lắp đặt của văn phòng. Các hạng mục thường bao gồm điện, mạng, âm thanh, camera, kiểm soát ra vào, điều hòa và PCCC.

Hiện trạng mặt bằng chưa thi công
Hiện trạng mặt bằng chưa thi công

Văn phòng có yêu cầu kỹ thuật cao hơn có thể cần thêm ổ cắm, tủ rack, đường mạng riêng, UPS hoặc thiết bị phục vụ hội họp. Với mặt bằng cải tạo, chi phí có thể phát sinh khi phải di dời, điều chỉnh hoặc thay mới các hệ thống sẵn có.

6.6. Thời gian và điều kiện thi công

Thời gian thi công ảnh hưởng đến cách tổ chức nhân công, đặt hàng vật liệu và vận chuyển nội thất. Khi dự án cần hoàn thành trong thời gian ngắn, nhà thầu có thể phải tăng nhân công, bố trí làm ngoài giờ hoặc rút ngắn thời gian cung ứng, từ đó làm thay đổi chi phí thực hiện.

Điều kiện thi công tại tòa nhà cũng cần được tính đến trong dự toán. Quy định về giờ thi công, thời gian vận chuyển, thủ tục đăng ký, yêu cầu làm đêm hoặc cuối tuần có thể ảnh hưởng đến chi phí nhân công và vận chuyển. Vị trí công trình và quãng đường vận chuyển vật tư, nội thất cũng có thể làm thay đổi chi phí của dự án.

6.7. Đơn vị thi công

Đơn vị thi công có thể đưa ra mức dự toán khác nhau tùy cách tổ chức sản xuất, nguồn cung, nhân công và chi phí quản lý. Đơn vị có xưởng sản xuất trực tiếp có thể chủ động hơn về gia công, tiến độ và kiểm soát chất lượng đối với các hạng mục nội thất tự sản xuất. Khi so sánh dự toán, doanh nghiệp nên xem xét thêm kinh nghiệm thực hiện các dự án, năng lực thi công, điều kiện bảo hành và khả năng xử lý thay đổi trong quá trình triển khai.

>> Xem thêm: Tiêu chí lựa chọn đơn vị thiết kế nội thất văn phòng uy tín

Văn phòng thiết kế hiện đại kết hợp mảng xanh
Văn phòng thiết kế hiện đại kết hợp mảng xanh

7. Checklist kiểm tra trước khi phê duyệt dự toán nội thất văn phòng

Trước khi phê duyệt, doanh nghiệp cần kiểm tra tổng chi phí cùng các thông tin dùng để tính chi phí cho từng hạng mục. Bảng kiểm tra giúp phát hiện những nội dung còn thiếu hoặc chưa rõ về phạm vi, số lượng, quy cách và đơn giá.

Nội dung kiểm tra Cần xác nhận
Phạm vi công việc Các hạng mục cần thực hiện được liệt kê đầy đủ và đúng phạm vi đã thống nhất.
Hiện trạng mặt bằng Các hạng mục giữ lại, tháo dỡ, cải tạo hoặc làm mới được xác định rõ.
Đơn vị tính Mỗi hạng mục sử dụng đơn vị tính phù hợp như m², mét dài, cái hoặc bộ.
Số lượng và quy mô Số lượng, diện tích hoặc kích thước có thể đối chiếu với bản vẽ hoặc hiện trạng.
Quy cách Vật liệu, thiết bị và nội thất được mô tả đủ rõ để xác định đơn giá.
Đơn giá Đơn giá phù hợp với quy cách, phạm vi công việc và thời điểm lập dự toán.
Thành tiền Đơn giá, số lượng và thành tiền của từng hạng mục được tính và tổng hợp chính xác.
Hệ thống kỹ thuật Các hạng mục giữ lại, di dời, điều chỉnh hoặc lắp mới được xác định rõ.
Chi phí dự phòng Cách xác định khoản dự phòng và phạm vi áp dụng được ghi rõ.
VAT Giá trị trước thuế, thuế giá trị gia tăng (VAT) và tổng giá trị sau thuế được thể hiện rõ.
Phạm vi chi phí Các khoản đã bao gồm và chưa bao gồm trong dự toán được ghi cụ thể.
Phiên bản và đơn giá Bản dự toán đúng phiên bản và đơn giá còn phù hợp tại thời điểm phê duyệt.
Văn phòng thiết kế hiện đại kết hợp trang trí cây xanh
Văn phòng thiết kế hiện đại kết hợp trang trí cây xanh

Bảng dự toán nội thất văn phòng cần giúp doanh nghiệp đối chiếu từ tổng ngân sách đến từng hạng mục, số lượng, quy cách và đơn giá. Trước khi phê duyệt, doanh nghiệp nên đối chiếu dự toán với hồ sơ thiết kế, hiện trạng mặt bằng và ngân sách dự kiến để làm rõ những nội dung còn thiếu hoặc chưa thống nhất.

8. Câu hỏi thường gặp về dự toán nội thất văn phòng

8.1. Dự toán nội thất văn phòng bao gồm những chi phí gì?

Dự toán nội thất văn phòng thường gồm chi phí thiết kế, cải tạo và hoàn thiện như sàn, trần, tường, sơn, vách, cùng chi phí bàn ghế, tủ và đồ nội thất. Ngoài ra còn có chi phí cho hệ thống điện, chiếu sáng, điều hòa, mạng, nhân công, vận chuyển, lắp đặt, quản lý công trình, chi phí dự phòng và VAT nếu chưa được tính trong báo giá.

8.2. Dự toán nội thất văn phòng có cần BOQ không?

Có. BOQ (Bill of Quantities) là bảng khối lượng chi tiết, liệt kê hạng mục, vật liệu, đơn vị tính, số lượng và đơn giá. Đây là cơ sở để kiểm soát ngân sách, so sánh báo giá, nghiệm thu và hạn chế phát sinh khi thi công nội thất văn phòng.

8.3. Có bắt buộc lập dự toán văn phòng không?

Không bắt buộc trong mọi trường hợp. Doanh nghiệp tư nhân thường không bị pháp luật yêu cầu lập dự toán văn phòng, nhưng nên thực hiện để kiểm soát chi phí thuê mặt bằng, nội thất và vận hành. Với cơ quan nhà nước hoặc khoản chi sử dụng ngân sách, việc lập dự toán thường là bắt buộc theo quy định tài chính hiện hành.

8.4. Chi phí lập dự toán văn phòng khoảng bao nhiêu?

Chi phí lập dự toán văn phòng thường khoảng 120.000–400.000 đồng/m² nếu bao gồm khảo sát, bản vẽ và bảng dự toán chi tiết. Với văn phòng 100 m², ngân sách tham khảo là 12-40 triệu đồng, tùy mức độ phức tạp, số lượng hạng mục và đơn vị cung cấp dịch vụ; một số nơi có thể miễn phí khi ký hợp đồng thi công.

8.5. Dự toán nội thất văn phòng đã bao gồm VAT chưa?

Thông thường, dự toán nội thất văn phòng chưa bao gồm VAT, trừ khi báo giá ghi rõ “đã bao gồm VAT”. Doanh nghiệp nên kiểm tra điều khoản thuế, phí vận chuyển, lắp đặt và các chi phí phát sinh trước khi ký hợp đồng; nếu chưa tính, VAT sẽ được cộng thêm theo mức thuế hiện hành.

Nhà biên tập và quản lý nội dung tại Maison Interior

Với hơn 06 năm kinh nghiệm tư vấn, biên tập nội dung trong lĩnh vực thiết kế nội thất, mang đến góc nhìn chuyên sâu, cung cấp thông tin giá trị, cập nhật xu hướng và đề xuất giải pháp tối ưu cho khách hàng.

Các bài viết liên quan

Tất cả những gì bạn cần biết để tạo nên một văn phòng chuyên nghiệp và sáng tạo

Design & Build vs thi công riêng: Nên chọn mô hình nào?
Cẩm nang

Design & Build vs thi công riêng: Nên chọn mô hình nào?

Đọc tiếp

Giải pháp setup văn phòng tạm thời cho doanh nghiệp
Cẩm nang

Giải pháp setup văn phòng tạm thời cho doanh nghiệp

Đọc tiếp

Bản vẽ kỹ thuật và dụng cụ phục vụ thi công văn phòng
Cẩm nang

Tiêu chuẩn an toàn thi công văn phòng mới nhất 2026

Đọc tiếp

Ứng dụng quản lý tiến độ BIM 4D trong thiết kế thi công văn phòng
Cẩm nang

Quy trình quản lý tiến độ BIM 4D trong thiết kế thi công văn phòng

Đọc tiếp

Kiểm soát chất lượng nội thất văn phòng
Cẩm nang

Quy trình kiểm soát chất lượng nội thất văn phòng chuẩn

Đọc tiếp

Cách tính trượt giá vật liệu
Cẩm nang

Cách tính trượt giá vật liệu trong thiết kế thi công nội thất văn phòng

Đọc tiếp

BOQ nội thất văn phòng
Cẩm nang

Cách đọc BOQ nội thất văn phòng cho người mới

Đọc tiếp

Khảo sát hiện trạng và xác định rủi ro thi công văn phòng
Cẩm nang

Rủi ro thi công văn phòng và cách kiểm soát hiệu quả

Đọc tiếp

Nhận tư vấn và báo giá thiết kế thi công nội thất văn phòng

Hãy điền thông tin liên hệ để được tư vấn và báo giá

1. Tư vấn thiết kế và Khảo sát công trình

2. Bố trí mặt bằng 2D và Dự toán ngân sách

3. Lên ý tưởng thiết kế và Phối cảnh 3D minh họa

4. Diện tích đa dạng: 100m² – 200m² – 500m² – ...

Hotline: 0983.96.2294 Gửi yêu cầu tư vấn